Phiên âm IPA của "parish" trong tiếng Anh Mỹ
Bảng IPABảng IPA tiếng Anh MỹTiếng Anh (Hoa Kỳ)en-US
parish
Biến thể phương ngữ
| Phương ngữ | IPA | POS |
|---|---|---|
| Tiếng Anh (Úc) | /ˈpæɹɪʃ/ | |
| Tiếng Anh (Vương quốc Anh) | /ˈpæɹɪʃ/ |
Derivations
- parishing/ˈpɛɹɪʃɪŋ/ /ˈpæɹɪʃɪŋ/
- outparish/ˈaʊtˌpæɹɪʃ/
- parishioner/pəˈɹɪʃənɚ/ /pɚˈɪʃənɚ/
- parishes/ˈpɛɹɪʃɪz/ /ˈpæɹɪʃɪz/
Mục
- parishtype of ecclesiastical subdivision of a diocese
- Parishtelevision series
- parishdistrict, where a priest preaches and exercises ecclesiastical duties
- parishtype of ecclesiastical subdivision of the Church of England
- parishWikimedia disambiguation page
- Parishtown in Oswego, New York, USA
- Parishvillage in the town of Parish, Oswego, New York, USA
- Parishfamily name
- parishcensus-division in Sweden
- ParishWikimedia disambiguation page
Hướng dẫn sử dụng chuyển văn bản sang IPA
Từ văn bản đến phiên âm
Nhập hoặc dán tối đa 5.000 ký tự.
Chọn ngôn ngữ và phương ngữ phù hợp với văn bản.
Chọn Phiên âm để tạo kết quả IPA.
Xem lại kết quả, sau đó nghe, sao chép, in hoặc báo cáo vấn đề.
Làm việc với phiên âm
Nghe văn bản nguồn và làm theo phần đánh dấu được đồng bộ hóa. Âm thanh có thể không khớp chính xác với bản phiên âm IPA.
Chuyển đổi giữa các chế độ xem chỉ phiên âm, từng từ và câu.
Chọn một từ được gạch chân để so sánh các cách phát âm có sẵn.
Sao chép IPA hoặc sử dụng In để tạo tài liệu giảng dạy rõ ràng.
Khám phá các từ tương tự và các biến thể phương ngữ khi có dữ liệu.