Phiên âm IPA của "hostage" trong tiếng Anh Mỹ
Bảng IPABảng IPA tiếng Anh MỹTiếng Anh (Hoa Kỳ)en-US
hostageˈhɑstɪd͡ʒ
Biến thể phương ngữ
| Phương ngữ | IPA | POS |
|---|---|---|
| Tiếng Anh (Úc) | /ˈhɔstɪd͡ʒ/ | |
| Tiếng Anh (Vương quốc Anh) | /ˈhɒstɪd͡ʒ/ |
Mục
- hostageperson/entity held by a belligerent party to another or seized for carrying out agreement
- Hostage2005 film by Florent Emilio Siri
- Hostagetv show aired since 2023
- Hostage1974 film by Abu Nasr Ahmad ibn Muhammad
- Hostage2017 song by Billie Eilish
- Hostage1983 film by Frank Shields
- Hostage2005 film by Constantine Giannaris
- Hostage2001 novel by Robert Crais
- Hostage2014 film directed by Juraj Nvota
- HostageWikimedia disambiguation page
Hướng dẫn sử dụng chuyển văn bản sang IPA
Từ văn bản đến phiên âm
Nhập hoặc dán tối đa 5.000 ký tự.
Chọn ngôn ngữ và phương ngữ phù hợp với văn bản.
Chọn Phiên âm để tạo kết quả IPA.
Xem lại kết quả, sau đó nghe, sao chép, in hoặc báo cáo vấn đề.
Làm việc với phiên âm
Nghe văn bản nguồn và làm theo phần đánh dấu được đồng bộ hóa. Âm thanh có thể không khớp chính xác với bản phiên âm IPA.
Chuyển đổi giữa các chế độ xem chỉ phiên âm, từng từ và câu.
Chọn một từ được gạch chân để so sánh các cách phát âm có sẵn.
Sao chép IPA hoặc sử dụng In để tạo tài liệu giảng dạy rõ ràng.
Khám phá các từ tương tự và các biến thể phương ngữ khi có dữ liệu.