Skip to main content
Trang chủ
Văn bản sang IPA
Giọng nói sang IPA
Tra từ bằng IPA
Trình đọc IPA
Beta
Bảng IPA
Tiếng Anh Anh
Tiếng Anh Mỹ
Tiếng Quan Thoại
Bảng IPA
A–Z
Blog
toIPA
Trang chủ
Văn bản sang IPA
Giọng nói sang IPA
Tra từ bằng IPA
Trình đọc IPA
Beta
Bảng IPA
Đầy đủ
Tiếng Anh Anh
Tiếng Anh Mỹ
Tiếng Quan Thoại
Bảng IPA
A–Z
Blog
🇻🇳 Tiếng Việt
🇺🇸 English
🇨🇳 中文
🇯🇵 日本語
🇩🇪 Deutsch
🇫🇷 Français
🇪🇸 Español
🇮🇳 हिन्दी
🇸🇦 العربية
🇧🇩 বাংলা
🇵🇹 Português
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇵🇰 اردو
🇷🇺 Русский
🇻🇳 Tiếng Việt
🇹🇷 Türkçe
🇰🇷 한국어
🇮🇹 Italiano
🇳🇴 Norsk bokmål
🇳🇱 Nederlands
🇵🇱 Polski
🇸🇪 Svenska
🇬🇷 Ελληνικά
🇮🇱 עברית
🇮🇷 فارسی
🇹🇭 ไทย
🇺🇦 Українська
🇨🇿 Čeština
🇧🇾 Беларуская
Trang chủ
hostage
hostage
person/entity held by a belligerent party to another or seized for carrying out agreement
en-US
/ˈhɑstɪd͡ʒ/
en-GB
/ˈhɒstɪd͡ʒ/
Danh mục:
crime victim
prisoner
kidnapping victim