Phiên âm IPA của "lieutenant" trong tiếng Anh Anh
Bảng IPABảng IPA tiếng Anh AnhTiếng Anh (Vương quốc Anh)en-GB
lieutenant
Biến thể phương ngữ
| Phương ngữ | IPA | POS |
|---|---|---|
| Tiếng Anh (Hoa Kỳ) | /luˈtɛnənt/ | |
| Tiếng Anh (Úc) | /lefˈtenənt/ | |
| Tiếng Anh (Úc) | /lʉːˈtenənt/ | |
| Tiếng Anh (Úc) | /ləˈtenənt/ |
Cách phát âm tương tự
Derivations
- sub-lieutenant/ˈsʌb/
- sublieutenant/ˌsʌbləˈtɛnənt/ /sʌbluːtɛnənt/
- lieutenantry/lɛftɛnəntɹiː/
- lieutenants/luːtɛnənts/ /lɛfˈtɛnənts/
- lieutenantship/luːtɛnənt͡ʃɪp/
- lieutenancy/lɛftɛnənsiː/ /luːtɛnənsɪ/ /lɛfˈtɛnənsɪ/
Từ tương tự
- lieutenancy/lɛftɛnənsiː//luːtɛnənsɪ//lɛfˈtɛnənsɪ/
- lieutenantry/lɛftɛnəntɹiː/
- lieutenants'/lɛftɛnənts/
- lieutenants/luːtɛnənts//lɛfˈtɛnənts/
- lieutenent/luːtiːnɛnt/
- lieutent/luːtɛnt/
- lieutenant's/lɛftɛnənts//luːtɛnənts/
- lieutentant/luːtɛntənt/
- lieutentants/luːtɛntənts/
Mục
- lieutenantmilitary rank in many armies
- lieutenantcommissioned officer rank in many nations' navies
- lieutenantrank in British Army and Royal Marines
- Lieutenant
- LieutenantWikimedia disambiguation page
- lieutenantUnited States of America military rank
- lieutenantofficer rank of the Canadian Armed Forces
- lieutenantthe one who exercises a feudal tenure over royal lands
- lieutenantofficer's rank in Ukrainian armed forces
- lieutenantmilitary rank in the Finnish Defence Forces
Hướng dẫn sử dụng chuyển văn bản sang IPA
Từ văn bản đến phiên âm
Nhập hoặc dán tối đa 5.000 ký tự.
Chọn ngôn ngữ và phương ngữ phù hợp với văn bản.
Chọn Phiên âm để tạo kết quả IPA.
Xem lại kết quả, sau đó nghe, sao chép, in hoặc báo cáo vấn đề.
Làm việc với phiên âm
Nghe văn bản nguồn và làm theo phần đánh dấu được đồng bộ hóa. Âm thanh có thể không khớp chính xác với bản phiên âm IPA.
Chuyển đổi giữa các chế độ xem chỉ phiên âm, từng từ và câu.
Chọn một từ được gạch chân để so sánh các cách phát âm có sẵn.
Sao chép IPA hoặc sử dụng In để tạo tài liệu giảng dạy rõ ràng.
Khám phá các từ tương tự và các biến thể phương ngữ khi có dữ liệu.