Phiên âm IPA của "extinction" trong tiếng Anh Úc
Bảng IPABảng IPA tiếng Anh ÚcTiếng Anh (Úc)en-AU
extinction
Biến thể phương ngữ
| Phương ngữ | IPA | POS |
|---|---|---|
| Tiếng Anh (Hoa Kỳ) | /ɪkˈstɪŋʃən/ | |
| Tiếng Anh (Hoa Kỳ) | /ɪkˈstɪŋkʃən/ | |
| Tiếng Anh (Vương quốc Anh) | /ɪkˈstɪŋkʃn/ | |
| Tiếng Anh (Vương quốc Anh) | /ɛkˈstɪŋkʃən/ |
Lemmas
- extinct/ək-/ /əksˈtɪŋkt/ /ekˈstɪŋkt/ /ek-/
Derivations
- de-extinction/də/
Từ tương tự
- extraction/ek-//ək-//ekˈstɹækʃən//əkˈstɹækʃən/
- expunction/ək-//əkˈspɐŋkʃən//ek-//ekˈspɐŋkʃən/
- intinction/ɪnˈtɪŋkʃən/
- extinctive/ek-//əkˈstɪŋktɪv/
Mục
- extinctiontermination of a taxon by the death of its last member
- Extinction2018 film by Ben Young
- Extinction2015 horror film directed by Miguel Ángel Vivas
- extinctionin astronomy, the absorption and scattering of electromagnetic radiation by dust and gas between an emitting astronomical object and the observer
- Extinctionnovel by Thomas Bernhard
- extinctionneurological disorder that impairs the ability to perceive multiple stimuli of the same type simultaneously
- Extinction2018 video game
- Extinctionepisode of Star Trek: Enterprise (S3 E3)
- ExtinctionWikimedia disambiguation page
- extinctionterm used in optical mineralogy and petrology
Hướng dẫn sử dụng chuyển văn bản sang IPA
Từ văn bản đến phiên âm
Nhập hoặc dán tối đa 5.000 ký tự.
Chọn ngôn ngữ và phương ngữ phù hợp với văn bản.
Chọn Phiên âm để tạo kết quả IPA.
Xem lại kết quả, sau đó nghe, sao chép, in hoặc báo cáo vấn đề.
Làm việc với phiên âm
Nghe văn bản nguồn và làm theo phần đánh dấu được đồng bộ hóa. Âm thanh có thể không khớp chính xác với bản phiên âm IPA.
Chuyển đổi giữa các chế độ xem chỉ phiên âm, từng từ và câu.
Chọn một từ được gạch chân để so sánh các cách phát âm có sẵn.
Sao chép IPA hoặc sử dụng In để tạo tài liệu giảng dạy rõ ràng.
Khám phá các từ tương tự và các biến thể phương ngữ khi có dữ liệu.