Phiên âm IPA của "decade" trong tiếng Anh Úc
Bảng IPABảng IPA tiếng Anh ÚcTiếng Anh (Úc)en-AU
decade
Biến thể phương ngữ
| Phương ngữ | IPA | POS |
|---|---|---|
| Tiếng Anh (Hoa Kỳ) | /ˈdɛkeɪd/ | |
| Tiếng Anh (Hoa Kỳ) | /dɛˈkeɪd/ | |
| Tiếng Anh (Vương quốc Anh) | /ˈdɛkeɪd/ |
Derivations
- decadal/ˈdekədəl/
- decade-long/dəˈkæɪd/ /ˈdekæɪd/
Mục
- decadeperiod of 10 years
- decadeset or group of ten entities
- Decade1977 triple compilation album by Neil Young
- decadeunit of logarithmic frequency interval, corresponding to a ratio of 10 between the frequencies
- Decade1989 greatest hits album by Duran Duran
- Decade
- DecadeWikimedia disambiguation page
- Decadealbum by fripSide
- Decaderock album
- decadeperiod of 10 days used in the French Republican Calendar instead of weeks of other durations such as 7 days
Hướng dẫn sử dụng chuyển văn bản sang IPA
Từ văn bản đến phiên âm
Nhập hoặc dán tối đa 5.000 ký tự.
Chọn ngôn ngữ và phương ngữ phù hợp với văn bản.
Chọn Phiên âm để tạo kết quả IPA.
Xem lại kết quả, sau đó nghe, sao chép, in hoặc báo cáo vấn đề.
Làm việc với phiên âm
Nghe văn bản nguồn và làm theo phần đánh dấu được đồng bộ hóa. Âm thanh có thể không khớp chính xác với bản phiên âm IPA.
Chuyển đổi giữa các chế độ xem chỉ phiên âm, từng từ và câu.
Chọn một từ được gạch chân để so sánh các cách phát âm có sẵn.
Sao chép IPA hoặc sử dụng In để tạo tài liệu giảng dạy rõ ràng.
Khám phá các từ tương tự và các biến thể phương ngữ khi có dữ liệu.