Phiên âm IPA của "bow" trong Tiếng Thụy Điển
Bảng IPABảng IPA Tiếng Thụy ĐiểnTiếng Thụy Điểnsv-SE
bowˈbaʊ
Mục
- bowranged weapon system consisting of an elastic launching device and long-shafted projectiles
- bowforward part of the hull of a ship
- bowstick-shaped implement with hairs used to play a bowed string musical instrument such as a violin
- Bowdistrict of the London Borough of Tower Hamlets
- BowJapanese manga series
- BowWikimedia disambiguation page
- bowknot with two loops and two ends, made of ribbon or other textile material, and worn as a fashion accessory
- Bowtown in Merrimack County, New Hampshire, United States
- Bowcommunity in Skagit County, Washington, United States
- bowforward part of the hull in a rowing boat
Hướng dẫn sử dụng chuyển văn bản sang IPA
Từ văn bản đến phiên âm
Nhập hoặc dán tối đa 5.000 ký tự.
Chọn ngôn ngữ và phương ngữ phù hợp với văn bản.
Chọn Phiên âm để tạo kết quả IPA.
Xem lại kết quả, sau đó nghe, sao chép, in hoặc báo cáo vấn đề.
Làm việc với phiên âm
Nghe văn bản nguồn và làm theo phần đánh dấu được đồng bộ hóa. Âm thanh có thể không khớp chính xác với bản phiên âm IPA.
Chuyển đổi giữa các chế độ xem chỉ phiên âm, từng từ và câu.
Chọn một từ được gạch chân để so sánh các cách phát âm có sẵn.
Sao chép IPA hoặc sử dụng In để tạo tài liệu giảng dạy rõ ràng.
Khám phá các từ tương tự và các biến thể phương ngữ khi có dữ liệu.