Phiên âm IPA của "canon" trong tiếng Na Uy Bokmål
Bảng IPABảng IPA tiếng Na Uy BokmålTiếng Na Uy (Bokmål)nb-NO
canonˈkɛ.nən
Mục
- canoncleric; member of certain bodies subject to an ecclesiastical rule
- canonbody of related works that are sanctioned or accepted to establish a fictional universe
- canoncontrapuntal form of music involving a self-harmonizing theme with imitations offset in time
- CanonWikimedia disambiguation page
- canonrule or body of rules or principles generally established as valid and fundamental in a field of art or philosophy
- canonstructured hymn used in a number of Eastern Orthodox services
- canonchurch law promulgated by a synod or ecumenical council or by an individual bishop
- canonecclesiastical rank
- canonprofession
- Canonhuman settlement in Franklin and Hart counties, Georgia, United States of America
Hướng dẫn sử dụng chuyển văn bản sang IPA
Từ văn bản đến phiên âm
Nhập hoặc dán tối đa 5.000 ký tự.
Chọn ngôn ngữ và phương ngữ phù hợp với văn bản.
Chọn Phiên âm để tạo kết quả IPA.
Xem lại kết quả, sau đó nghe, sao chép, in hoặc báo cáo vấn đề.
Làm việc với phiên âm
Nghe văn bản nguồn và làm theo phần đánh dấu được đồng bộ hóa. Âm thanh có thể không khớp chính xác với bản phiên âm IPA.
Chuyển đổi giữa các chế độ xem chỉ phiên âm, từng từ và câu.
Chọn một từ được gạch chân để so sánh các cách phát âm có sẵn.
Sao chép IPA hoặc sử dụng In để tạo tài liệu giảng dạy rõ ràng.
Khám phá các từ tương tự và các biến thể phương ngữ khi có dữ liệu.