Phiên âm IPA của "medusa" trong Tiếng Ý
Bảng IPABảng IPA Tiếng ÝTiếng Ýit-IT
medusameˈduza
Mục
- Medusain Greek mythology, one of the three Gorgons, described as a woman with snakes in place of hair, beheaded by Perseus
- MEDUSACAD program
- Medusapainting by Caravaggio
- Medusafictional character in Marvel Comics
- MedusaWikimedia disambiguation page
- Medusa1995 studio album by Annie Lennox
- Medusasculpture by Gianlorenzo Bernini
- Medusaform of cnidarian in which the body is shaped like an umbrella; jellyfish
- Medusaeither of two lost paintings by Leonardo da Vinci
- MedusaSteel floorless roller coaster
Hướng dẫn sử dụng chuyển văn bản sang IPA
Từ văn bản đến phiên âm
Nhập hoặc dán tối đa 5.000 ký tự.
Chọn ngôn ngữ và phương ngữ phù hợp với văn bản.
Chọn Phiên âm để tạo kết quả IPA.
Xem lại kết quả, sau đó nghe, sao chép, in hoặc báo cáo vấn đề.
Làm việc với phiên âm
Nghe văn bản nguồn và làm theo phần đánh dấu được đồng bộ hóa. Âm thanh có thể không khớp chính xác với bản phiên âm IPA.
Chuyển đổi giữa các chế độ xem chỉ phiên âm, từng từ và câu.
Chọn một từ được gạch chân để so sánh các cách phát âm có sẵn.
Sao chép IPA hoặc sử dụng In để tạo tài liệu giảng dạy rõ ràng.
Khám phá các từ tương tự và các biến thể phương ngữ khi có dữ liệu.