Phiên âm IPA của "vedette" trong Tiếng Pháp
Bảng IPABảng IPA Tiếng PhápTiếng Phápfr-FR
vedettevədɛt
Derivations
- vedettiser/vədɛtize/
Mục
- vedettefemale entertainers with multiple talents for singing, dancing, or acting
- vedettemilitary term; mounted sentry or picket, who has the function of bringing information, giving signals or warnings of danger, etc., to a main body of troops
- VedetteFrench home appliance brand
- VedetteWikimedia disambiguation page
- Vedette1924 flying boat by Canadian Vickers
- Vedettethoroughbred racehorse
- Vedettealbum by Babasónicos
- Vedette2021 film directed by Claudine Bories and Patrice Chagnard
- VedetteItalian record label
Hướng dẫn sử dụng chuyển văn bản sang IPA
Từ văn bản đến phiên âm
Nhập hoặc dán tối đa 5.000 ký tự.
Chọn ngôn ngữ và phương ngữ phù hợp với văn bản.
Chọn Phiên âm để tạo kết quả IPA.
Xem lại kết quả, sau đó nghe, sao chép, in hoặc báo cáo vấn đề.
Làm việc với phiên âm
Nghe văn bản nguồn và làm theo phần đánh dấu được đồng bộ hóa. Âm thanh có thể không khớp chính xác với bản phiên âm IPA.
Chuyển đổi giữa các chế độ xem chỉ phiên âm, từng từ và câu.
Chọn một từ được gạch chân để so sánh các cách phát âm có sẵn.
Sao chép IPA hoặc sử dụng In để tạo tài liệu giảng dạy rõ ràng.
Khám phá các từ tương tự và các biến thể phương ngữ khi có dữ liệu.