Phiên âm IPA của "gnome" trong Tiếng Pháp
Bảng IPABảng IPA Tiếng PhápTiếng Phápfr-FR
gnomeɡnom
Derivations
- gnomide/ɡnɔmid/
Mục
- GNOMEdesktop environment and graphical user interface
- gnomediminutive spirit in Renaissance magic and alchemy
- gnomefictional humanoid race from Dungeons & Dragons
- gnomeaphorism or a maxim designed to provide instruction in a compact form
- GnomeWikimedia disambiguation page
- Gnome1959 turboshaft engine family by de Havilland
- GnomeBelgian stoner rock band
- Gnomeshort lived cyclecar made in London between 1925 and 1926
- gnomerace in World of Warcraft fictional universe
Hướng dẫn sử dụng chuyển văn bản sang IPA
Từ văn bản đến phiên âm
Nhập hoặc dán tối đa 5.000 ký tự.
Chọn ngôn ngữ và phương ngữ phù hợp với văn bản.
Chọn Phiên âm để tạo kết quả IPA.
Xem lại kết quả, sau đó nghe, sao chép, in hoặc báo cáo vấn đề.
Làm việc với phiên âm
Nghe văn bản nguồn và làm theo phần đánh dấu được đồng bộ hóa. Âm thanh có thể không khớp chính xác với bản phiên âm IPA.
Chuyển đổi giữa các chế độ xem chỉ phiên âm, từng từ và câu.
Chọn một từ được gạch chân để so sánh các cách phát âm có sẵn.
Sao chép IPA hoặc sử dụng In để tạo tài liệu giảng dạy rõ ràng.
Khám phá các từ tương tự và các biến thể phương ngữ khi có dữ liệu.