Phiên âm IPA của "fraiser" trong Tiếng Pháp
Bảng IPABảng IPA Tiếng PhápTiếng Phápfr-FR
fraiserfʁɛze
Cách phát âm tương tự
/fʁaze/13
Lemmas
- fraise/fʁɛz/
Derivations
- fraisant/fʁɛzɑ̃/
- fraisai/fʁɛzɛ/
- fraisasse/fʁɛzas/
- fraisassions/fʁɛzasjɔ̃/
- fraisât/fʁɛza/
- fraiseraient/fʁɛzəʁɛ/
- fraiserait/fʁɛzəʁɛ/
- fraiseras/fʁɛzəʁa/
- fraiserions/fʁɛzəʁjɔ̃/
- fraiseuse/fʁɛzøz/
- fraisage/fʁɛzaʒ/
- fraisoir/fʁɛzwaʁ/
- fraisure/fʁɛzyʁ/
- fraises/fʁɛz/
- fraisa/fʁɛza/
- fraisera/fʁɛzəʁa/
- en fraisant/ɑ̃/
- fraisèrent/fʁɛzɛʁ/
- fraiserons/fʁɛzəʁɔ̃/
- fraisaient/fʁɛzɛ/
- fraiseriez/fʁɛzəʁje/
- fraiserais/fʁɛzəʁɛ/
- fraisâtes/fʁɛzat/
- fraisiez/fʁɛzje/
- fraisais/fʁɛzɛ/
- fraisâmes/fʁɛzam/
- fraisait/fʁɛzɛ/
- fraisassiez/fʁɛzasje/
- fraiserez/fʁɛzəʁe/
- fraisez/fʁɛze/
- fraiseur/fʁɛzœʁ/
- fraisions/fʁɛzjɔ̃/
- fraiserai/fʁɛzəʁɛ/
- fraiseront/fʁɛzəʁɔ̃/
- fraise/fʁɛz/
- fraisé/fʁɛze/
- fraisons/fʁɛzɔ̃/
- fraisement/fʁɛzmɑ̃/
- fraisas/fʁɛza/
- fraisent/fʁɛz/
- fraisasses/fʁɛzas/
- fraisassent/fʁɛzas/
Hướng dẫn sử dụng chuyển văn bản sang IPA
Từ văn bản đến phiên âm
Nhập hoặc dán tối đa 5.000 ký tự.
Chọn ngôn ngữ và phương ngữ phù hợp với văn bản.
Chọn Phiên âm để tạo kết quả IPA.
Xem lại kết quả, sau đó nghe, sao chép, in hoặc báo cáo vấn đề.
Làm việc với phiên âm
Nghe văn bản nguồn và làm theo phần đánh dấu được đồng bộ hóa. Âm thanh có thể không khớp chính xác với bản phiên âm IPA.
Chuyển đổi giữa các chế độ xem chỉ phiên âm, từng từ và câu.
Chọn một từ được gạch chân để so sánh các cách phát âm có sẵn.
Sao chép IPA hoặc sử dụng In để tạo tài liệu giảng dạy rõ ràng.
Khám phá các từ tương tự và các biến thể phương ngữ khi có dữ liệu.