Phiên âm IPA của "spore" trong tiếng Anh Mỹ
Bảng IPABảng IPA tiếng Anh MỹTiếng Anh (Hoa Kỳ)en-US
spore
Biến thể phương ngữ
| Phương ngữ | IPA | POS |
|---|---|---|
| Tiếng Anh (Úc) | /spoː/ | |
| Tiếng Anh (Vương quốc Anh) | /ˈspɔː/ | |
| Tiếng Anh (Vương quốc Anh) | /spɔːɹ/ |
Derivations
- spores/ˈspɔɹz/
- oospore/ˈoʊəˌspoʊɹ/
- basidiospore/bəˈsɪdioʊˌspoʊɹ/
- macrospore/ˈmækɹəˌspoʊɹ/
- sporogenesis/ˌspoʊɹəˈd͡ʒɛnɪsɪs/
- arthrospore/ˈɑɹθɹəˌspoʊɹ/
- sporing/ˈspɔɹɪŋ/ /spoʊɹɪŋ/
- megaspore/ˈmɛɡəˌspoʊɹ/
- sporule/ˈspɑɹjul/
- exospore/ˈɛksəˌspoʊɹ/
- androspore/ˈændɹəˌspoʊɹ/
- microspore/ˈmaɪkɹəˌspoʊɹ/
- sporicide/ˈspoʊɹɪˌsaɪd/
- zoospore/ˈzoʊəˌspoʊɹ/
- ascospore/ˈæskəˌspoʊɹ/
- endospore/ˈɛndəˌspoʊɹ/
- acrospore/ˈækɹəˌspoʊɹ/
- gymnospore/ˈd͡ʒɪmnəˌspoʊɹ/
- tetraspore/ˈtɛtɹəˌspoʊɹ/
- zygospore/ˈzaɪɡəˌspoʊɹ/
- perispore/ˈpɛɹɪˌspoʊɹ/
- chlamydospore/kləˈmɪdəˌspoʊɹ/
Mục
- sporeunit of asexual reproduction that may be adapted for dispersal and for survival, often for extended periods of time, in unfavorable conditions; spores form part of the life cycles of many plants, algae, fungi and protozoa
- Spore2008 video game
- SporeWikimedia disambiguation page
- Spore1987 video game
- Spore1991 video game
- SporeUS musical group
- SporeTown in ancient Phrygia
- Sporealbum by Marlene Kuntz
- Spore
Hướng dẫn sử dụng chuyển văn bản sang IPA
Từ văn bản đến phiên âm
Nhập hoặc dán tối đa 5.000 ký tự.
Chọn ngôn ngữ và phương ngữ phù hợp với văn bản.
Chọn Phiên âm để tạo kết quả IPA.
Xem lại kết quả, sau đó nghe, sao chép, in hoặc báo cáo vấn đề.
Làm việc với phiên âm
Nghe văn bản nguồn và làm theo phần đánh dấu được đồng bộ hóa. Âm thanh có thể không khớp chính xác với bản phiên âm IPA.
Chuyển đổi giữa các chế độ xem chỉ phiên âm, từng từ và câu.
Chọn một từ được gạch chân để so sánh các cách phát âm có sẵn.
Sao chép IPA hoặc sử dụng In để tạo tài liệu giảng dạy rõ ràng.
Khám phá các từ tương tự và các biến thể phương ngữ khi có dữ liệu.