Phiên âm IPA của "sledgehammer" trong tiếng Anh Mỹ
Bảng IPABảng IPA tiếng Anh MỹTiếng Anh (Hoa Kỳ)en-US
sledgehammer
Biến thể phương ngữ
| Phương ngữ | IPA | POS |
|---|---|---|
| Tiếng Anh (Úc) | /ˈsled͡ʒhæmə/ | |
| Tiếng Anh (Úc) | /ˈsled͡ʒˌhæmə/ | |
| Tiếng Anh (Vương quốc Anh) | /ˈslɛd͡ʒhæmə/ |
Cách phát âm tương tự
Derivations
- sledgehammering/sˈlɛˌd͡ʒhæmɚɪŋ/ /ˈslɛd͡ʒˌhæmɚɪŋ/
Từ tương tự
- sledge-hammer/slɛd͡ʒ ˈhæmɚ/
- sledge hammer/slɛd͡ʒ ˈhæmɚ/
Mục
- Sledgehammersong by the English singer-songwriter and rock musician Peter Gabriel (1986)
- sledgehammertool
- Sledgehammeralleged coup plan
- Sledgehammerepisode of Grey's Anatomy (S12 E1)
- Sledgehammer2016 song by Rihanna
- Sledgehammercocktail with vodka
- SledgehammerWikimedia disambiguation page
- Sledgehammer1983 film by David A. Prior
- Sledgehammeramusement ride at Canada's Wonderland, Canada
- SledgehammerBritish metal band
Hướng dẫn sử dụng chuyển văn bản sang IPA
Từ văn bản đến phiên âm
Nhập hoặc dán tối đa 5.000 ký tự.
Chọn ngôn ngữ và phương ngữ phù hợp với văn bản.
Chọn Phiên âm để tạo kết quả IPA.
Xem lại kết quả, sau đó nghe, sao chép, in hoặc báo cáo vấn đề.
Làm việc với phiên âm
Nghe văn bản nguồn và làm theo phần đánh dấu được đồng bộ hóa. Âm thanh có thể không khớp chính xác với bản phiên âm IPA.
Chuyển đổi giữa các chế độ xem chỉ phiên âm, từng từ và câu.
Chọn một từ được gạch chân để so sánh các cách phát âm có sẵn.
Sao chép IPA hoặc sử dụng In để tạo tài liệu giảng dạy rõ ràng.
Khám phá các từ tương tự và các biến thể phương ngữ khi có dữ liệu.