Trình chuyển văn bản tiếng Anh Mỹ sang IPA
Bảng IPABảng IPA tiếng Anh MỹTiếng Anh (Hoa Kỳ)en-US
second
Biến thể phương ngữ
| Phương ngữ | IPA | POS |
|---|---|---|
| Tiếng Anh (Úc) | /səˈkɔnd/ | |
| Tiếng Anh (Úc) | /ˈsekənd/ | |
| Tiếng Anh (Vương quốc Anh) | /sɪˈkɒnd/ | |
| Tiếng Anh (Vương quốc Anh) | /ˈsɛkənd/ |
Derivations
- secondly/ˈsɛkənli/ /ˈsɛkəndli/
- nanosecond/ˈneɪnəˌsɛkənd/ /ˈnænoʊˌsɛkənd/
- picosecond/ˈpaɪkəˌsɛkənd/
- millisecond/ˈmɪlɪˌsɛkənd/
- microsecond/ˈmaɪkɹəˌsɛkənd/
- secondary/ˈsɛkənˌdɛɹi/
- seconding/ˈsɛkəndɪŋ/ /ˈsɛkənɪŋ/
- gigasecond/ˈd͡ʒaɪɡəˌsɛkənd/
- seconder/ˈsɛkəndɚ/ /ˈsɛkənɚ/
- seconds/ˈsɛkənz/ /ˈsɛkəndz/
- seconded/ˈsɛkəndɪd/ /ˈsɛkənəd/
Mục
- secondSI unit of time, defined as 9 192 631 770 periods of the ground-state hyperfine transitions of caesium-133
- secondmusical interval of five semitones spanning three staff positions; in a diatonic scale, either a major second (2 semitones, 1 whole tone) or a minor second (1 semitone)
- SecondWikimedia disambiguation page
- SecondSpanish indie rock band
- secondof a proposal of a deliberative assembly
- second
- Secondrecording by Baroness
- Second2016 EP by Raye
- secondposition in curling
- Second2021 single by Hyoyeon featuring Bibi
Hướng dẫn sử dụng chuyển văn bản sang IPA
Từ văn bản đến phiên âm
Nhập hoặc dán tối đa 5.000 ký tự.
Chọn ngôn ngữ và phương ngữ phù hợp với văn bản.
Chọn Phiên âm để tạo kết quả IPA.
Xem lại kết quả, sau đó nghe, sao chép, in hoặc báo cáo vấn đề.
Làm việc với phiên âm
Nghe văn bản nguồn và làm theo phần đánh dấu được đồng bộ hóa. Âm thanh có thể không khớp chính xác với bản phiên âm IPA.
Chuyển đổi giữa các chế độ xem chỉ phiên âm, từng từ và câu.
Chọn một từ được gạch chân để so sánh các cách phát âm có sẵn.
Sao chép IPA hoặc sử dụng In để tạo tài liệu giảng dạy rõ ràng.
Khám phá các từ tương tự và các biến thể phương ngữ khi có dữ liệu.