Phiên âm IPA của "riddle" trong tiếng Anh Mỹ
Bảng IPABảng IPA tiếng Anh MỹTiếng Anh (Hoa Kỳ)en-US
riddleˈɹɪdəl
Biến thể phương ngữ
| Phương ngữ | IPA | POS |
|---|---|---|
| Tiếng Anh (Úc) | /ˈɹɪdl/ | |
| Tiếng Anh (Úc) | /ˈɹɪdəl/ | |
| Tiếng Anh (Vương quốc Anh) | /ˈɹɪdl/ | |
| Tiếng Anh (Vương quốc Anh) | /ˈɹɪdəl/ |
Lemmas
- rede/ɹid/
Mục
- riddlestatement or question or phrase having a double or veiled meaning, put forth as a puzzle to be solved
- RIDDLE
- Riddlecity in Oregon, USA
- Riddle2013 film directed by John O. Hartman and Nicholas Mross
- riddlelarge sieve
- riddleword puzzle
- RiddleWikimedia disambiguation page
- riddletraditional form of word-play in Scandinavia
- Riddle2000 single by En Vogue
- Riddleunincorporated community in Owyhee County, Idaho, United States
Hướng dẫn sử dụng chuyển văn bản sang IPA
Từ văn bản đến phiên âm
Nhập hoặc dán tối đa 5.000 ký tự.
Chọn ngôn ngữ và phương ngữ phù hợp với văn bản.
Chọn Phiên âm để tạo kết quả IPA.
Xem lại kết quả, sau đó nghe, sao chép, in hoặc báo cáo vấn đề.
Làm việc với phiên âm
Nghe văn bản nguồn và làm theo phần đánh dấu được đồng bộ hóa. Âm thanh có thể không khớp chính xác với bản phiên âm IPA.
Chuyển đổi giữa các chế độ xem chỉ phiên âm, từng từ và câu.
Chọn một từ được gạch chân để so sánh các cách phát âm có sẵn.
Sao chép IPA hoặc sử dụng In để tạo tài liệu giảng dạy rõ ràng.
Khám phá các từ tương tự và các biến thể phương ngữ khi có dữ liệu.