Phiên âm IPA của "reciprocity" trong tiếng Anh Mỹ
Bảng IPABảng IPA tiếng Anh MỹTiếng Anh (Hoa Kỳ)en-US
reciprocity
Biến thể phương ngữ
| Phương ngữ | IPA | POS |
|---|---|---|
| Tiếng Anh (Úc) | /ɹesəˈpɹɔsətiː/ | |
| Tiếng Anh (Úc) | /ˌɹesəˈpɹɔsətiː/ | |
| Tiếng Anh (Vương quốc Anh) | /ˌɹɛsɪˈpɹɒsɪtɪ/ | |
| Tiếng Anh (Vương quốc Anh) | /ɹɪsɪˈpɹɒsɪtɪ/ | |
| Tiếng Anh (Vương quốc Anh) | /ɹɛsɪpɹɒsɪtiː/ |
Lemmas
- reciprocal/ɹɪˈsɪpɹəkəl/
Từ tương tự
- reciprocate/ɹɪˈsɪpɹəˌkeɪt/
Mục
- reciprocitysocial norm of responding to a positive action with another positive action, rewarding kind actions
- reciprocityprinciple in international relations and treaties
- ReciprocityWikimedia disambiguation page
- reciprocityconcept in cultural anthropology that refers to the non-market exchange of goods or labour
- reciprocityA significant theorem in classical electromagnetism.
- Reciprocityproperty of a circuit
- reciprocityin photography, the inverse relationship between the intensity and duration of light that determines the reaction of light-sensitive material
- reciprocityexpectation that people will respond to each other in similar ways, such as responding to kindnesses from others with similar benevolence of their own, and responding to harmful acts from others with either indifference or some form of retaliation
- Reciprocityepisode of Fringe (S3 E11)
- reciprocityin evolutionary biology
Hướng dẫn sử dụng chuyển văn bản sang IPA
Từ văn bản đến phiên âm
Nhập hoặc dán tối đa 5.000 ký tự.
Chọn ngôn ngữ và phương ngữ phù hợp với văn bản.
Chọn Phiên âm để tạo kết quả IPA.
Xem lại kết quả, sau đó nghe, sao chép, in hoặc báo cáo vấn đề.
Làm việc với phiên âm
Nghe văn bản nguồn và làm theo phần đánh dấu được đồng bộ hóa. Âm thanh có thể không khớp chính xác với bản phiên âm IPA.
Chuyển đổi giữa các chế độ xem chỉ phiên âm, từng từ và câu.
Chọn một từ được gạch chân để so sánh các cách phát âm có sẵn.
Sao chép IPA hoặc sử dụng In để tạo tài liệu giảng dạy rõ ràng.
Khám phá các từ tương tự và các biến thể phương ngữ khi có dữ liệu.