Phiên âm IPA của "nicholas" trong tiếng Anh Mỹ
Bảng IPABảng IPA tiếng Anh MỹTiếng Anh (Hoa Kỳ)en-US
nicholas
Biến thể phương ngữ
| Phương ngữ | IPA | POS |
|---|---|---|
| Tiếng Anh (Úc) | /ˈnɪkələs/ | |
| Tiếng Anh (Vương quốc Anh) | /nɪkələs/ |
Lemmas
- Nichola/nɪˈhoʊlə/
Derivations
- Nicholson/ˈnɪkəlsən/
- Nicholasville/ˈnɪkələsˌvɪl/
Mục
- Nicholasmale given name
- NicholasTaiwanese singer and dancer
- NicholasWikimedia disambiguation page
- NicholasChristian saint and deacon referred to in the Acts of the Apostles in the Bible
- Nicholas1960 short story collection by René Goscinny
- NicholasBishop of the Russian Orthodox Church, Metropolitan of Krutitsky and Kolomensky (1891-1961)
- Nicholas
- NicholasSoviet priest (1861-1937)
- Nicholas
- NicholasAmerican traditional black gospel music duo
Hướng dẫn sử dụng chuyển văn bản sang IPA
Từ văn bản đến phiên âm
Nhập hoặc dán tối đa 5.000 ký tự.
Chọn ngôn ngữ và phương ngữ phù hợp với văn bản.
Chọn Phiên âm để tạo kết quả IPA.
Xem lại kết quả, sau đó nghe, sao chép, in hoặc báo cáo vấn đề.
Làm việc với phiên âm
Nghe văn bản nguồn và làm theo phần đánh dấu được đồng bộ hóa. Âm thanh có thể không khớp chính xác với bản phiên âm IPA.
Chuyển đổi giữa các chế độ xem chỉ phiên âm, từng từ và câu.
Chọn một từ được gạch chân để so sánh các cách phát âm có sẵn.
Sao chép IPA hoặc sử dụng In để tạo tài liệu giảng dạy rõ ràng.
Khám phá các từ tương tự và các biến thể phương ngữ khi có dữ liệu.