Phiên âm IPA của "montserrat" trong tiếng Anh Mỹ
Bảng IPABảng IPA tiếng Anh MỹTiếng Anh (Hoa Kỳ)en-US
montserrat
Biến thể phương ngữ
| Phương ngữ | IPA | POS |
|---|---|---|
| Tiếng Anh (Úc) | /ˌmɔntsəˈɹæt/ | |
| Tiếng Anh (Úc) | /mɔnsəˈɹɐː/ | |
| Tiếng Anh (Vương quốc Anh) | /mɒntsəɹæt/ |
Từ tương tự
- monsarrat/ˌmɑnsəˈɹæt/
Mục
- MontserratBritish overseas territory and island in the Caribbean
- Montserratmulti-peaked mountain in Catalonia, Spain
- Montserratopen-source sans-serif typeface
- Montserratfemale given name
- Montserrattown in Valencia, Spain
- MontserratWikimedia disambiguation page
- Montserrat1948 play written by Emmanuel Roblès
- Montserratformer French department (1812-1813)
- Montserrat
- Montserrat2017 studio album by John Otway
Hướng dẫn sử dụng chuyển văn bản sang IPA
Từ văn bản đến phiên âm
Nhập hoặc dán tối đa 5.000 ký tự.
Chọn ngôn ngữ và phương ngữ phù hợp với văn bản.
Chọn Phiên âm để tạo kết quả IPA.
Xem lại kết quả, sau đó nghe, sao chép, in hoặc báo cáo vấn đề.
Làm việc với phiên âm
Nghe văn bản nguồn và làm theo phần đánh dấu được đồng bộ hóa. Âm thanh có thể không khớp chính xác với bản phiên âm IPA.
Chuyển đổi giữa các chế độ xem chỉ phiên âm, từng từ và câu.
Chọn một từ được gạch chân để so sánh các cách phát âm có sẵn.
Sao chép IPA hoặc sử dụng In để tạo tài liệu giảng dạy rõ ràng.
Khám phá các từ tương tự và các biến thể phương ngữ khi có dữ liệu.