Phiên âm IPA của "misfit" trong tiếng Anh Mỹ
Bảng IPABảng IPA tiếng Anh MỹTiếng Anh (Hoa Kỳ)en-US
misfit
Biến thể phương ngữ
| Phương ngữ | IPA | POS |
|---|---|---|
| Tiếng Anh (Úc) | /ˈmɪsfɪt/ | |
| Tiếng Anh (Úc) | /mɪsˈfiːt/ | |
| Tiếng Anh (Vương quốc Anh) | /ˈmɪsfɪt/ |
Lemmas
- fit/ˈfɪt/
Derivations
- misfits/ˈmɪsˌfɪts/
- misfitting/ˈmɪsˌfɪtɪŋ/ /mɪsˈfɪtɪŋ/
- misfitted/ˈmɪsˌfɪtɪd/ /mɪsˈfɪtɪd/
Từ tương tự
- misfits/ˈmɪsˌfɪts/
Mục
- Misfit2019 film directed by Erwin van den Eshof
- Misfitfemale comic character in the DC Universe
- Misfit2017 film directed by Erwin van den Eshof
- Misfit1986 single by Curiosity Killed the Cat
- Misfitshort story by Robert A. Heinlein
- Misfitmusic single by Amy Studt
- MisfitSouth Korean lyricist
- MisfitWikimedia disambiguation page
- MisfitAmerican educational film
Hướng dẫn sử dụng chuyển văn bản sang IPA
Từ văn bản đến phiên âm
Nhập hoặc dán tối đa 5.000 ký tự.
Chọn ngôn ngữ và phương ngữ phù hợp với văn bản.
Chọn Phiên âm để tạo kết quả IPA.
Xem lại kết quả, sau đó nghe, sao chép, in hoặc báo cáo vấn đề.
Làm việc với phiên âm
Nghe văn bản nguồn và làm theo phần đánh dấu được đồng bộ hóa. Âm thanh có thể không khớp chính xác với bản phiên âm IPA.
Chuyển đổi giữa các chế độ xem chỉ phiên âm, từng từ và câu.
Chọn một từ được gạch chân để so sánh các cách phát âm có sẵn.
Sao chép IPA hoặc sử dụng In để tạo tài liệu giảng dạy rõ ràng.
Khám phá các từ tương tự và các biến thể phương ngữ khi có dữ liệu.