Phiên âm IPA của "minister" trong tiếng Anh Mỹ
Bảng IPABảng IPA tiếng Anh MỹTiếng Anh (Hoa Kỳ)en-US
minister
Biến thể phương ngữ
| Phương ngữ | IPA | POS |
|---|---|---|
| Tiếng Anh (Úc) | /ˈmɪnəstə/ | |
| Tiếng Anh (Vương quốc Anh) | /ˈmɪnɪstə/ |
Derivations
- ministers/ˈmɪnɪstɚz/ /ˈmɪnəstɚz/
- ministry/ˈmɪnɪstɹi/ /ˈmɪnəstɹi/
- ministration/ˌmɪnəˈstɹeɪʃən/ /ˌmɪnɪˈstɹeɪʃən/
- ministerest/ˈmɪnəstɚɪst/ /ˈmɪnɪstɚɪst/
- ministering/ˈmɪnɪstɹɪŋ/
- ministership/ˈmɪnɪstɚʃɪp/
- ministerial/ˌmɪnɪˈstiɹiəl/ /ˌmɪnɪsˈtiɹiəl/
Mục
- ministerpolitician who holds significant civil public office in a national or regional government, generally heading a ministry
- MinisterWikimedia disambiguation page
- ministercollective term for vocational or professional pastoral leaders in the Catholic Church
- MinisterMember of the Austrian National Cabinet
- Ministersenior diplomat attached to an embassy, ranked below an ambassador and above a minister-counselor or counselor, often served as the deputy head of mission (DCM)
- Minister2002 film by Temesghen Zehaie Abraha
Hướng dẫn sử dụng chuyển văn bản sang IPA
Từ văn bản đến phiên âm
Nhập hoặc dán tối đa 5.000 ký tự.
Chọn ngôn ngữ và phương ngữ phù hợp với văn bản.
Chọn Phiên âm để tạo kết quả IPA.
Xem lại kết quả, sau đó nghe, sao chép, in hoặc báo cáo vấn đề.
Làm việc với phiên âm
Nghe văn bản nguồn và làm theo phần đánh dấu được đồng bộ hóa. Âm thanh có thể không khớp chính xác với bản phiên âm IPA.
Chuyển đổi giữa các chế độ xem chỉ phiên âm, từng từ và câu.
Chọn một từ được gạch chân để so sánh các cách phát âm có sẵn.
Sao chép IPA hoặc sử dụng In để tạo tài liệu giảng dạy rõ ràng.
Khám phá các từ tương tự và các biến thể phương ngữ khi có dữ liệu.