Phiên âm IPA của "midnight" trong tiếng Anh Mỹ
Bảng IPABảng IPA tiếng Anh MỹTiếng Anh (Hoa Kỳ)en-US
midnightˈmɪdˌnaɪt
Biến thể phương ngữ
| Phương ngữ | IPA | POS |
|---|---|---|
| Tiếng Anh (Úc) | /ˈmɪdnɑet/ | |
| Tiếng Anh (Vương quốc Anh) | /ˈmɪdnaɪt/ |
Lemmas
- night/ˈnaɪt/
Derivations
- midnightly/ˈmɪdˌnaɪtli/
Mục
- midnight12 o'clock at night; transition time period from one day to the next
- Midnight2021 film directed by Kwon Oh-seung
- Midnightepisode of Doctor Who (S4 E10)
- MidnightAmerican heavy metal singer (1962–2009)
- Midnight1939 film by Mitchell Leisen
- Midnight2014 single by Coldplay
- Midnight1934 film noir directed by Chester Erskine
- MidnightWikimedia disambiguation page
- Midnight1989 novel by Dean Koontz
- Midnightchildren's novel by Jacqueline Wilson
Hướng dẫn sử dụng chuyển văn bản sang IPA
Từ văn bản đến phiên âm
Nhập hoặc dán tối đa 5.000 ký tự.
Chọn ngôn ngữ và phương ngữ phù hợp với văn bản.
Chọn Phiên âm để tạo kết quả IPA.
Xem lại kết quả, sau đó nghe, sao chép, in hoặc báo cáo vấn đề.
Làm việc với phiên âm
Nghe văn bản nguồn và làm theo phần đánh dấu được đồng bộ hóa. Âm thanh có thể không khớp chính xác với bản phiên âm IPA.
Chuyển đổi giữa các chế độ xem chỉ phiên âm, từng từ và câu.
Chọn một từ được gạch chân để so sánh các cách phát âm có sẵn.
Sao chép IPA hoặc sử dụng In để tạo tài liệu giảng dạy rõ ràng.
Khám phá các từ tương tự và các biến thể phương ngữ khi có dữ liệu.