Phiên âm IPA của "faith" trong tiếng Anh Mỹ
Bảng IPABảng IPA tiếng Anh MỹTiếng Anh (Hoa Kỳ)en-US
faithˈfeɪθ
Biến thể phương ngữ
| Phương ngữ | IPA | POS |
|---|---|---|
| Tiếng Anh (Úc) | /fæɪθ/ | |
| Tiếng Anh (Vương quốc Anh) | /ˈfeɪθ/ |
Lemmas
- fay/ˈfeɪ/
Derivations
- unfaith/ənˈfeɪθ/
- interfaith/ˌɪntɚˈfeɪθ/ /ˈɪntɚˈfeɪθ/
- faithful/ˈfeɪθfəl/
- faithing/ˈfeɪθɪŋ/
- faithless/ˈfeɪθlɪs/
Mục
- faithbasic attitude of trust, especially in the context of religious convictions
- Faith1987 debut solo album by George Michael
- Faith2012 South Korean television series
- Faith1981 studio album by The Cure
- Faithcharacter from Buffy the Vampire Slayer
- Faith1987 single by George Michael
- Faith2021 studio album by Pop Smoke
- Faith2016 single by Stevie Wonder ft. Ariana Grande
- Faith1995 album by Faith Evans
- Faith1998 studio album by Faith Hill
Hướng dẫn sử dụng chuyển văn bản sang IPA
Từ văn bản đến phiên âm
Nhập hoặc dán tối đa 5.000 ký tự.
Chọn ngôn ngữ và phương ngữ phù hợp với văn bản.
Chọn Phiên âm để tạo kết quả IPA.
Xem lại kết quả, sau đó nghe, sao chép, in hoặc báo cáo vấn đề.
Làm việc với phiên âm
Nghe văn bản nguồn và làm theo phần đánh dấu được đồng bộ hóa. Âm thanh có thể không khớp chính xác với bản phiên âm IPA.
Chuyển đổi giữa các chế độ xem chỉ phiên âm, từng từ và câu.
Chọn một từ được gạch chân để so sánh các cách phát âm có sẵn.
Sao chép IPA hoặc sử dụng In để tạo tài liệu giảng dạy rõ ràng.
Khám phá các từ tương tự và các biến thể phương ngữ khi có dữ liệu.