Phiên âm IPA của "envelope" trong tiếng Anh Mỹ
Bảng IPABảng IPA tiếng Anh MỹTiếng Anh (Hoa Kỳ)en-US
envelope
Biến thể phương ngữ
| Phương ngữ | IPA | POS |
|---|---|---|
| Tiếng Anh (Úc) | /ˈenvələʉp/ | |
| Tiếng Anh (Úc) | /ˈenvəˌləʉp/ | |
| Tiếng Anh (Úc) | /ˈɔn-/ | |
| Tiếng Anh (Vương quốc Anh) | /ˈɛnvələʊp/ |
Cách phát âm tương tự
Derivations
- enveloping/ɪnˈvɛləpɪŋ/
- enveloped/ɛnˈvɛləpt/
- envelopes/ˈɛnvəˌloʊps/
- envelopment/ɛnˈvɛləpmənt/
Mục
- envelopepackaging item, usually made of thin flat material
- envelopefamily of curves in geometry
- envelopepattern describing a sound or note's changing amplitude over time
- envelopefunction describing the extremes of an oscillating signal
- Envelope2012 film
- EnvelopeWikimedia disambiguation page
- envelopesolid representing all positions which may be occupied by an object during its normal range of motion
- envelopecategory theory
Hướng dẫn sử dụng chuyển văn bản sang IPA
Từ văn bản đến phiên âm
Nhập hoặc dán tối đa 5.000 ký tự.
Chọn ngôn ngữ và phương ngữ phù hợp với văn bản.
Chọn Phiên âm để tạo kết quả IPA.
Xem lại kết quả, sau đó nghe, sao chép, in hoặc báo cáo vấn đề.
Làm việc với phiên âm
Nghe văn bản nguồn và làm theo phần đánh dấu được đồng bộ hóa. Âm thanh có thể không khớp chính xác với bản phiên âm IPA.
Chuyển đổi giữa các chế độ xem chỉ phiên âm, từng từ và câu.
Chọn một từ được gạch chân để so sánh các cách phát âm có sẵn.
Sao chép IPA hoặc sử dụng In để tạo tài liệu giảng dạy rõ ràng.
Khám phá các từ tương tự và các biến thể phương ngữ khi có dữ liệu.