Phiên âm IPA của "entropy" trong tiếng Anh Mỹ
Bảng IPABảng IPA tiếng Anh MỹTiếng Anh (Hoa Kỳ)en-US
entropyˈɛntɹəpi
Biến thể phương ngữ
| Phương ngữ | IPA | POS |
|---|---|---|
| Tiếng Anh (Úc) | /ˈentɹəpiː/ | |
| Tiếng Anh (Vương quốc Anh) | /ɛntɹəpiː/ | |
| Tiếng Anh (Vương quốc Anh) | /ˈɛntɹəpɪ/ |
Mục
- entropyphysical property of the state of a system, measure of disorder
- entropyproperty of thermodynamical systems
- entropyentropy in statistics
- Entropyonly quantity in the physical sciences that requires a particular direction for time
- entropyrandomness collected by an operating system or application for use in cryptography or other uses that require random data
- Entropy1999 film directed by Phil Joanou
- Entropyepisode of Buffy the Vampire Slayer (S6 E18)
- Entropydispersal of energy as a descriptor of entropy
- Entropypeer-reviewed open access scientific journal on entropy and information studies
- Entropy2013 video game
Hướng dẫn sử dụng chuyển văn bản sang IPA
Từ văn bản đến phiên âm
Nhập hoặc dán tối đa 5.000 ký tự.
Chọn ngôn ngữ và phương ngữ phù hợp với văn bản.
Chọn Phiên âm để tạo kết quả IPA.
Xem lại kết quả, sau đó nghe, sao chép, in hoặc báo cáo vấn đề.
Làm việc với phiên âm
Nghe văn bản nguồn và làm theo phần đánh dấu được đồng bộ hóa. Âm thanh có thể không khớp chính xác với bản phiên âm IPA.
Chuyển đổi giữa các chế độ xem chỉ phiên âm, từng từ và câu.
Chọn một từ được gạch chân để so sánh các cách phát âm có sẵn.
Sao chép IPA hoặc sử dụng In để tạo tài liệu giảng dạy rõ ràng.
Khám phá các từ tương tự và các biến thể phương ngữ khi có dữ liệu.