Phiên âm IPA của "correspondence" trong tiếng Anh Mỹ
Bảng IPABảng IPA tiếng Anh MỹTiếng Anh (Hoa Kỳ)en-US
correspondence
Biến thể phương ngữ
| Phương ngữ | IPA | POS |
|---|---|---|
| Tiếng Anh (Úc) | /ˌkɔɹəˈspɔndəns/ | |
| Tiếng Anh (Úc) | /kɔɹəˈspɔndəns/ | |
| Tiếng Anh (Vương quốc Anh) | /ˌkɒɹɪˈspɒndəns/ |
Lemmas
- correspond/ˌkɔɹəˈspɑnd/ /ˌkɔɹəsˈpɑnd/ /ˌkɑɹɪˈspɑnd/
Từ tương tự
- correspondency/ˌkɑɹɪˈspɑndənsi/
- correspondent/ˌkɔɹəˈspɑndənt//ˌkɔɹəsˈpɑndənt//ˌkɑɹɪˈspɑndənt/
- correspondents/ˌkɔɹəsˈpɑndənts//ˌkɔɹəˈspɑndənts/
Mục
- CorrespondenceWikimedia disambiguation page
- correspondencebinary relation which is left-total and right-total (but not necessarily left-unique or right-unique)
- correspondenceliterary genre or publication type
- correspondencemails or messages written by a person and sent to one or several other persons
- correspondencetheological term referring to the relationship between two levels of existence
- correspondencebinary relation between varieties defined by polynomials; a subvariety of the product of two varieties
- CorrespondenceAlbum by Peter Godwin
- Correspondencealbum by Levi the Poet
- Correspondencework by Sidonius Apollinaris
Hướng dẫn sử dụng chuyển văn bản sang IPA
Từ văn bản đến phiên âm
Nhập hoặc dán tối đa 5.000 ký tự.
Chọn ngôn ngữ và phương ngữ phù hợp với văn bản.
Chọn Phiên âm để tạo kết quả IPA.
Xem lại kết quả, sau đó nghe, sao chép, in hoặc báo cáo vấn đề.
Làm việc với phiên âm
Nghe văn bản nguồn và làm theo phần đánh dấu được đồng bộ hóa. Âm thanh có thể không khớp chính xác với bản phiên âm IPA.
Chuyển đổi giữa các chế độ xem chỉ phiên âm, từng từ và câu.
Chọn một từ được gạch chân để so sánh các cách phát âm có sẵn.
Sao chép IPA hoặc sử dụng In để tạo tài liệu giảng dạy rõ ràng.
Khám phá các từ tương tự và các biến thể phương ngữ khi có dữ liệu.