Phiên âm IPA của "coherence" trong tiếng Anh Mỹ
Bảng IPABảng IPA tiếng Anh MỹTiếng Anh (Hoa Kỳ)en-US
coherence
Biến thể phương ngữ
| Phương ngữ | IPA | POS |
|---|---|---|
| Tiếng Anh (Úc) | /kəʉˈhɪəɹəns/ | |
| Tiếng Anh (Vương quốc Anh) | /kəʊˈhɪəɹəns/ | |
| Tiếng Anh (Vương quốc Anh) | /ˌkəʊˈhɪəɹəns/ |
Derivations
- incoherence/ˌɪnkoʊˈhɪɹəns/ /ɪnkoʊˈhɪɹəns/ /ˌɪnkoʊˈhiɹəns/
Mục
- Coherence2013 film by James Ward Byrkit
- coherenceideal property of waves that enables stationary (i.e. temporally and spatially constant) interference
- coherencein linguistics, what makes a text semantically meaningful
- CoherenceWikimedia disambiguation page
- coherencestatistic that can be used to examine the relation between two signals or data sets
- coherencetype of system of units of measurement
- Coherencethought experiment, to justify Bayesian probability
- Coherencealbum by Be'lakor
- coherenceproperty of self-consistency across a set of assessments, or the strength of association between two series
- coherencecriterion for evaluating rules for fair division
Hướng dẫn sử dụng chuyển văn bản sang IPA
Từ văn bản đến phiên âm
Nhập hoặc dán tối đa 5.000 ký tự.
Chọn ngôn ngữ và phương ngữ phù hợp với văn bản.
Chọn Phiên âm để tạo kết quả IPA.
Xem lại kết quả, sau đó nghe, sao chép, in hoặc báo cáo vấn đề.
Làm việc với phiên âm
Nghe văn bản nguồn và làm theo phần đánh dấu được đồng bộ hóa. Âm thanh có thể không khớp chính xác với bản phiên âm IPA.
Chuyển đổi giữa các chế độ xem chỉ phiên âm, từng từ và câu.
Chọn một từ được gạch chân để so sánh các cách phát âm có sẵn.
Sao chép IPA hoặc sử dụng In để tạo tài liệu giảng dạy rõ ràng.
Khám phá các từ tương tự và các biến thể phương ngữ khi có dữ liệu.