Phiên âm IPA của "chocolate" trong tiếng Anh Mỹ
Bảng IPABảng IPA tiếng Anh MỹTiếng Anh (Hoa Kỳ)en-US
chocolate
Biến thể phương ngữ
| Phương ngữ | IPA | POS |
|---|---|---|
| Tiếng Anh (Úc) | /ˈt͡ʃɔkələt/ | |
| Tiếng Anh (Úc) | /ˈt͡ʃɔklət/ | |
| Tiếng Anh (Vương quốc Anh) | /ˈt͡ʃɒklət/ |
Lemmas
- as much use as a chocolate teapot/ˈɛz/ /ˈæz/
Derivations
- chocolated/ˈt͡ʃɑklətɪd/
- chocolating/ˈt͡ʃɑklətɪŋ/
- chocoholic/ˌt͡ʃɔkəˌhɔˌlɪk/
- chocolaty/ˈt͡ʃɑkələti/
- chocolates/ˈt͡ʃɔkləts/
- countable/ˈkaʊntəbəl/
- chocolatier/ˈt͡ʃɑkələtiɚ/
Từ tương tự
- chocolaty/ˈt͡ʃɑkələti/
- chocolat/ˈt͡ʃɑklət/
- chocolates/ˈt͡ʃɔkləts/
Mục
- chocolatenutritionally dense or sweet food product from the seed of Theobroma cacao - cocoa bean
- Chocolate2019 South Korean television series
- Chocolate2005 film directed by Vivek Agnihotri
- Chocolate2008 Thai martial arts film directed by Prachya Pinkaew
- chocolatetone of dark brown
- Chocolatesingle by The 1975
- Chocolate2007 film directed by Shafi
- ChocolateUruguayan band
- Chocolate2001 Tamil film directed by A. Venkatesh
- Chocolate2004 song by Kylie Minogue
Hướng dẫn sử dụng chuyển văn bản sang IPA
Từ văn bản đến phiên âm
Nhập hoặc dán tối đa 5.000 ký tự.
Chọn ngôn ngữ và phương ngữ phù hợp với văn bản.
Chọn Phiên âm để tạo kết quả IPA.
Xem lại kết quả, sau đó nghe, sao chép, in hoặc báo cáo vấn đề.
Làm việc với phiên âm
Nghe văn bản nguồn và làm theo phần đánh dấu được đồng bộ hóa. Âm thanh có thể không khớp chính xác với bản phiên âm IPA.
Chuyển đổi giữa các chế độ xem chỉ phiên âm, từng từ và câu.
Chọn một từ được gạch chân để so sánh các cách phát âm có sẵn.
Sao chép IPA hoặc sử dụng In để tạo tài liệu giảng dạy rõ ràng.
Khám phá các từ tương tự và các biến thể phương ngữ khi có dữ liệu.