Phiên âm IPA của "cascade" trong tiếng Anh Mỹ
Bảng IPABảng IPA tiếng Anh MỹTiếng Anh (Hoa Kỳ)en-US
cascade
Biến thể phương ngữ
| Phương ngữ | IPA | POS |
|---|---|---|
| Tiếng Anh (Úc) | /kæsˈkæɪd/ | |
| Tiếng Anh (Vương quốc Anh) | /kæˈskeɪd/ | |
| Tiếng Anh (Vương quốc Anh) | /kəˈskeɪd/ |
Mục
- CascadeJapanese visual kei rock band
- CascadeWikimedia disambiguation page
- cascadeseries of waterfalls
- Cascadeagricultural crop
- Cascadecity in and the county seat of Valley County, Idaho, United States
- Cascaderesident computer virus
- cascadeterm in juggling
- Cascadecity in Iowa, United States
- Cascadetown in Cascade County, Montana, United States
- Cascadeterm in chemical engineering
Hướng dẫn sử dụng chuyển văn bản sang IPA
Từ văn bản đến phiên âm
Nhập hoặc dán tối đa 5.000 ký tự.
Chọn ngôn ngữ và phương ngữ phù hợp với văn bản.
Chọn Phiên âm để tạo kết quả IPA.
Xem lại kết quả, sau đó nghe, sao chép, in hoặc báo cáo vấn đề.
Làm việc với phiên âm
Nghe văn bản nguồn và làm theo phần đánh dấu được đồng bộ hóa. Âm thanh có thể không khớp chính xác với bản phiên âm IPA.
Chuyển đổi giữa các chế độ xem chỉ phiên âm, từng từ và câu.
Chọn một từ được gạch chân để so sánh các cách phát âm có sẵn.
Sao chép IPA hoặc sử dụng In để tạo tài liệu giảng dạy rõ ràng.
Khám phá các từ tương tự và các biến thể phương ngữ khi có dữ liệu.