Phiên âm IPA của "cameo" trong tiếng Anh Mỹ
Bảng IPABảng IPA tiếng Anh MỹTiếng Anh (Hoa Kỳ)en-US
cameoˈkæmiˌoʊ
Biến thể phương ngữ
| Phương ngữ | IPA | POS |
|---|---|---|
| Tiếng Anh (Úc) | /ˈkæmiːəʉ/ | |
| Tiếng Anh (Úc) | /ˈkæmiːˌəʉ/ | |
| Tiếng Anh (Vương quốc Anh) | /kæmiːəʊ/ | |
| Tiếng Anh (Vương quốc Anh) | /ˈkæmɪəʊ/ | |
| Tiếng Anh (Vương quốc Anh) | /ˈkæmɪˌəʊ/ |
Mục
- cameosmall relief carving
- CameoAmerican band
- CameoAmerican website where people can charge to create personalized messages to fans
- CameoWikimedia disambiguation page
- CAMEONASA satellite launched in 1978
- Cameoapple cultivar
- Cameoalbum by Dusty Springfield
- Cameofeature of modern proof coinage
- Cameosingle by =Love
- CameoUS record label 1922-1931; imprint of Cameo Record Corporation
Hướng dẫn sử dụng chuyển văn bản sang IPA
Từ văn bản đến phiên âm
Nhập hoặc dán tối đa 5.000 ký tự.
Chọn ngôn ngữ và phương ngữ phù hợp với văn bản.
Chọn Phiên âm để tạo kết quả IPA.
Xem lại kết quả, sau đó nghe, sao chép, in hoặc báo cáo vấn đề.
Làm việc với phiên âm
Nghe văn bản nguồn và làm theo phần đánh dấu được đồng bộ hóa. Âm thanh có thể không khớp chính xác với bản phiên âm IPA.
Chuyển đổi giữa các chế độ xem chỉ phiên âm, từng từ và câu.
Chọn một từ được gạch chân để so sánh các cách phát âm có sẵn.
Sao chép IPA hoặc sử dụng In để tạo tài liệu giảng dạy rõ ràng.
Khám phá các từ tương tự và các biến thể phương ngữ khi có dữ liệu.