Phiên âm IPA của "zenith" trong tiếng Anh Anh
Bảng IPABảng IPA tiếng Anh AnhTiếng Anh (Vương quốc Anh)en-GB
zenithˈzɛnɪθ
Biến thể phương ngữ
| Phương ngữ | IPA | POS |
|---|---|---|
| Tiếng Anh (Hoa Kỳ) | /ˈzinɪθ/ | |
| Tiếng Anh (Úc) | /ˈzenəθ/ | |
| Tiếng Anh (Úc) | /ˈziː-/ |
Từ tương tự
- zeniths/ˈzɛnɪθs/
Mục
- zenithimaginary point directly above a particular location, on the imaginary celestial sphere
- ZenithSwiss luxury watchmaker
- Zenithnightclub in Munich
- ZenithWikimedia disambiguation page
- ZenithBritish comic superhero whose secret identity is Robert Neal Cassady McDowell
- Zenith1970 utility aircraft family by Chris Heintz
- Zenith2010 film by Vladan Nikolić
- ZenithK-pop group
- Zenithtv show aired since 2017
- Zenith2015 studio album by Molly Nilsson
Hướng dẫn sử dụng chuyển văn bản sang IPA
Từ văn bản đến phiên âm
Nhập hoặc dán tối đa 5.000 ký tự.
Chọn ngôn ngữ và phương ngữ phù hợp với văn bản.
Chọn Phiên âm để tạo kết quả IPA.
Xem lại kết quả, sau đó nghe, sao chép, in hoặc báo cáo vấn đề.
Làm việc với phiên âm
Nghe văn bản nguồn và làm theo phần đánh dấu được đồng bộ hóa. Âm thanh có thể không khớp chính xác với bản phiên âm IPA.
Chuyển đổi giữa các chế độ xem chỉ phiên âm, từng từ và câu.
Chọn một từ được gạch chân để so sánh các cách phát âm có sẵn.
Sao chép IPA hoặc sử dụng In để tạo tài liệu giảng dạy rõ ràng.
Khám phá các từ tương tự và các biến thể phương ngữ khi có dữ liệu.