Phiên âm IPA của "sunset" trong tiếng Anh Anh
Bảng IPABảng IPA tiếng Anh AnhTiếng Anh (Vương quốc Anh)en-GB
sunsetˈsʌnsɛt
Biến thể phương ngữ
| Phương ngữ | IPA | POS |
|---|---|---|
| Tiếng Anh (Hoa Kỳ) | /ˈsʌnˌsɛt/ | |
| Tiếng Anh (Úc) | /ˈsɐnset/ |
Derivations
- sunsetted/sʌnsɛttɛd/
- countable/ˈkaʊntəbl/
- sunsetting/sʌnsɛtɪŋ/
- sunsets/ˈsʌnsɛts/
Mục
- sunsetdaily disappearance of the Sun below the western half of the horizon
- Sunset1988 film by Blake Edwards
- sunsetshade of orange
- Sunsetepisode of Breaking Bad (S3 E6)
- Sunset2018 film directed by László Nemes
- SunsetWikimedia disambiguation page
- Sunset1909 play written by Barbu Ștefănescu Delavrancea
- SunsetAmerican lifestyle magazine
- Sunset2015 video game
- Sunset1990 film by Aleksandr Zeldovich
Hướng dẫn sử dụng chuyển văn bản sang IPA
Từ văn bản đến phiên âm
Nhập hoặc dán tối đa 5.000 ký tự.
Chọn ngôn ngữ và phương ngữ phù hợp với văn bản.
Chọn Phiên âm để tạo kết quả IPA.
Xem lại kết quả, sau đó nghe, sao chép, in hoặc báo cáo vấn đề.
Làm việc với phiên âm
Nghe văn bản nguồn và làm theo phần đánh dấu được đồng bộ hóa. Âm thanh có thể không khớp chính xác với bản phiên âm IPA.
Chuyển đổi giữa các chế độ xem chỉ phiên âm, từng từ và câu.
Chọn một từ được gạch chân để so sánh các cách phát âm có sẵn.
Sao chép IPA hoặc sử dụng In để tạo tài liệu giảng dạy rõ ràng.
Khám phá các từ tương tự và các biến thể phương ngữ khi có dữ liệu.