Phiên âm IPA của "strike" trong tiếng Anh Anh
Bảng IPABảng IPA tiếng Anh AnhTiếng Anh (Vương quốc Anh)en-GB
strikeˈstɹaɪk
Biến thể phương ngữ
| Phương ngữ | IPA | POS |
|---|---|---|
| Tiếng Anh (Hoa Kỳ) | /ˈstɹaɪk/ | |
| Tiếng Anh (Úc) | /stɹɑek/ |
Derivations
- restrike/ɹɪstɹaɪk/
- struck/ˈstɹʌk/
- nonstrike/nɒnstɹaɪk/
- unstrike/ʌnstɹaɪk/
- striking/ˈstɹaɪkɪŋ/
- striker/ˈstɹaɪkə/
- overstrike/əʊvəstɹaɪk/
- strikes/ˈstɹaɪks/
- counterstrike/kaʊntəstɹaɪk/
- antistrike/æntɪstɹaɪk/
- outstrike/aʊtstɹaɪk/
- prestrike/pɹiːstɹaɪk/
Mục
- Strike2017 BBC TV series
- strikework stoppage caused by the mass refusal of employees to work
- strikedirected physical attack
- strikestrike in bowling
- Strike1924 film by Sergei Eisenstein
- strikein baseball, a pitch in the strike zone that is not swung at, or any pitch swung at but not hit into fair territory (or, for a third strike, not hit at all)
- StrikeWikimedia disambiguation page
- Strikeseries of video games
- StrikeBrazilian rock band
- StrikeBritish musical group
Hướng dẫn sử dụng chuyển văn bản sang IPA
Từ văn bản đến phiên âm
Nhập hoặc dán tối đa 5.000 ký tự.
Chọn ngôn ngữ và phương ngữ phù hợp với văn bản.
Chọn Phiên âm để tạo kết quả IPA.
Xem lại kết quả, sau đó nghe, sao chép, in hoặc báo cáo vấn đề.
Làm việc với phiên âm
Nghe văn bản nguồn và làm theo phần đánh dấu được đồng bộ hóa. Âm thanh có thể không khớp chính xác với bản phiên âm IPA.
Chuyển đổi giữa các chế độ xem chỉ phiên âm, từng từ và câu.
Chọn một từ được gạch chân để so sánh các cách phát âm có sẵn.
Sao chép IPA hoặc sử dụng In để tạo tài liệu giảng dạy rõ ràng.
Khám phá các từ tương tự và các biến thể phương ngữ khi có dữ liệu.