Phiên âm IPA của "rosette" trong tiếng Anh Anh
Bảng IPABảng IPA tiếng Anh AnhTiếng Anh (Vương quốc Anh)en-GB
rosetteɹəʊˈzɛt
Biến thể phương ngữ
| Phương ngữ | IPA | POS |
|---|---|---|
| Tiếng Anh (Hoa Kỳ) | /ɹəˈsɛt/ | |
| Tiếng Anh (Hoa Kỳ) | /ɹoʊˈzɛt/ | |
| Tiếng Anh (Úc) | /ɹəʉˈzet/ |
Mục
- RosetteWikimedia disambiguation page
- rosettecircular arrangement of leaves or of structures resembling leaves
- rosetteround, stylized flower design
- rosetterose-like marking or formation found on the fur and skin
- rosettethin, cookie-like deep-fried pastry of Scandinavian origin
- Rosetterose-shaped device, typically made of ribbon, affixed to a service or suspension ribbon or worn instead of a medal or ribbon
- RosetteFrench actress and producer
- rosettepolitical accessory worn by campaigning politicians to identify party allegiance
- RosetteJapanese cosmetics manufacturer
- Rosette
Hướng dẫn sử dụng chuyển văn bản sang IPA
Từ văn bản đến phiên âm
Nhập hoặc dán tối đa 5.000 ký tự.
Chọn ngôn ngữ và phương ngữ phù hợp với văn bản.
Chọn Phiên âm để tạo kết quả IPA.
Xem lại kết quả, sau đó nghe, sao chép, in hoặc báo cáo vấn đề.
Làm việc với phiên âm
Nghe văn bản nguồn và làm theo phần đánh dấu được đồng bộ hóa. Âm thanh có thể không khớp chính xác với bản phiên âm IPA.
Chuyển đổi giữa các chế độ xem chỉ phiên âm, từng từ và câu.
Chọn một từ được gạch chân để so sánh các cách phát âm có sẵn.
Sao chép IPA hoặc sử dụng In để tạo tài liệu giảng dạy rõ ràng.
Khám phá các từ tương tự và các biến thể phương ngữ khi có dữ liệu.