Phiên âm IPA của "respective" trong tiếng Anh Anh
Bảng IPABảng IPA tiếng Anh AnhTiếng Anh (Vương quốc Anh)en-GB
respectiveɹɪˈspɛktɪv
Biến thể phương ngữ
| Phương ngữ | IPA | POS |
|---|---|---|
| Tiếng Anh (Hoa Kỳ) | /ɹɪˈspɛktɪv/ | |
| Tiếng Anh (Hoa Kỳ) | /ɹɪsˈpɛktɪv/ | |
| Tiếng Anh (Hoa Kỳ) | /ɹiˈspɛktɪv/ | |
| Tiếng Anh (Hoa Kỳ) | /ɹisˈpɛktɪv/ | |
| Tiếng Anh (Úc) | /ɹəˈspektɪv/ |
Cách phát âm tương tự
Lemmas
- respect/ɹɪˈspɛkt/
Derivations
- respectiveness/ɹɪspɛktɪvnəs/
- disrespective/dɪsɹɪspɛktɪv/
- irrespective/ɪɹɪˈspɛktɪv/ /ˌɪɹɪˈspɛktɪv/
- respectively/ɹɪˈspɛktɪvlɪ/ /ɹɪspɛktɪvliː/
- unrespective/ʌnɹɪspɛktɪv/
Từ tương tự
- refective/ɹɪfɛktɪv/
- perspective/pəˈspɛktɪv/
- respecting/ɹɪˈspɛktɪŋ/
- prospective/pɹəˈspɛktɪv/
- reflective/ɹɪˈflɛktɪv/
- inspective/ɪnspɛktɪv/
- expective/ɪkspɛktɪv/
- resentive/ɹɪzɛntɪv/
- irrespective/ɪɹɪˈspɛktɪv//ˌɪɹɪˈspɛktɪv/
- rejective/ɹɪd͡ʒɛktɪv/
Hướng dẫn sử dụng chuyển văn bản sang IPA
Từ văn bản đến phiên âm
Nhập hoặc dán tối đa 5.000 ký tự.
Chọn ngôn ngữ và phương ngữ phù hợp với văn bản.
Chọn Phiên âm để tạo kết quả IPA.
Xem lại kết quả, sau đó nghe, sao chép, in hoặc báo cáo vấn đề.
Làm việc với phiên âm
Nghe văn bản nguồn và làm theo phần đánh dấu được đồng bộ hóa. Âm thanh có thể không khớp chính xác với bản phiên âm IPA.
Chuyển đổi giữa các chế độ xem chỉ phiên âm, từng từ và câu.
Chọn một từ được gạch chân để so sánh các cách phát âm có sẵn.
Sao chép IPA hoặc sử dụng In để tạo tài liệu giảng dạy rõ ràng.
Khám phá các từ tương tự và các biến thể phương ngữ khi có dữ liệu.