Phiên âm IPA của "repentance" trong tiếng Anh Anh
Bảng IPABảng IPA tiếng Anh AnhTiếng Anh (Vương quốc Anh)en-GB
repentanceɹɪˈpɛntəns
Biến thể phương ngữ
| Phương ngữ | IPA | POS |
|---|---|---|
| Tiếng Anh (Hoa Kỳ) | /ɹɪˈpɛntəns/ | |
| Tiếng Anh (Úc) | /ɹəˈpentəns/ |
Cách phát âm tương tự
Lemmas
- repent/ɹɪˈpɛnt/
Derivations
- nonrepentance/nɒnɹɪpɛntəns/
- unrepentance/ʌnɹɪpɛntəns/
Từ tương tự
- repentable/ɹɪpɛntəbl/
- unrepentance/ʌnɹɪpɛntəns/
- dependance/dɪˈpɛndəns/
- receptance/ɹɪsɛptəns/
- resentence/ɹɪzɛntəns/
- refectance/ɹɪfɛktəns/
- repellance/ɹɪpɛllɑːns/
- repentence/ɹɪpɛntəns/
- repentant/ɹɪˈpɛntənt/
- repentances/ɹɪpɛntənsɪz/
Mục
- repentanceactivity of reviewing one's actions and feeling contrition or regret for past wrongs
- Repentance1984 film by Tengiz Abuladze
- Repentance2014 film directed by Philippe Caland
- Repentanceepisode of Star Trek: Voyager (S7 E13)
- Repentance2003 album by Esham
- Repentanceshort story by Leo Tolstoy
- RepentanceDream Theater song
- RepentanceWikimedia disambiguation page
- Repentance1952 film by Mario Costa
- Repentance1925 Hong Kong film
Hướng dẫn sử dụng chuyển văn bản sang IPA
Từ văn bản đến phiên âm
Nhập hoặc dán tối đa 5.000 ký tự.
Chọn ngôn ngữ và phương ngữ phù hợp với văn bản.
Chọn Phiên âm để tạo kết quả IPA.
Xem lại kết quả, sau đó nghe, sao chép, in hoặc báo cáo vấn đề.
Làm việc với phiên âm
Nghe văn bản nguồn và làm theo phần đánh dấu được đồng bộ hóa. Âm thanh có thể không khớp chính xác với bản phiên âm IPA.
Chuyển đổi giữa các chế độ xem chỉ phiên âm, từng từ và câu.
Chọn một từ được gạch chân để so sánh các cách phát âm có sẵn.
Sao chép IPA hoặc sử dụng In để tạo tài liệu giảng dạy rõ ràng.
Khám phá các từ tương tự và các biến thể phương ngữ khi có dữ liệu.