Phiên âm IPA của "record" trong tiếng Anh Anh
Bảng IPABảng IPA tiếng Anh AnhTiếng Anh (Vương quốc Anh)en-GB
record
Biến thể phương ngữ
| Phương ngữ | IPA | POS |
|---|---|---|
| Tiếng Anh (Hoa Kỳ) | /ɹɪˈkɑɹdv/ | |
| Tiếng Anh (Hoa Kỳ) | /ɹɪˈkɔɹd/ | |
| Tiếng Anh (Hoa Kỳ) | /ˈɹɛkɚd/ | |
| Tiếng Anh (Hoa Kỳ) | /ɹɪˈkɑɹd/ | |
| Tiếng Anh (Hoa Kỳ) | /ˈɹɛkɚdn/ | |
| Tiếng Anh (Hoa Kỳ) | /ɹəˈkɔɹd/ | |
| Tiếng Anh (Úc) | /ɹəˈkoːd/ | |
| Tiếng Anh (Úc) | /ˈɹekoːd/ |
Derivations
- recordless/ɹɛkɔːdlɛs/
- recordability/ɹɪkɔːdəbɪlɪtiː/
- records/ɹɪˈkɔːdz/ /ˈɹɛkɔːdz/
- telerecord/tɛlɪɹɛkɔːd/ /tɛlɪɹɪkɔːd/
- recorder/ɹɪˈkɔːdə/
- recorded/ɹɪˈkɔːdɪd/
- prerecord/ˌpɹiːɹɪˈkɔːd/
- re-record/ɹeɪ/ /ɹiː/
- recordable/ɹɪˈkɔːdəbəl/ /ɹɪkɔːdəbl/
- recording/ɹɪˈkɔːdɪŋ/
- recordist/ɹɪˈkɔːdɪst/
- recordest/ɹɪˈkɔːdɪst/ /ˈɹɛkɔːdɪst/
- rerecord/ɹɪˈɹɛkɔːd/ /ɹiːɹɪkɔːd/
Mục
- recordcomposite data type; information block containing specific, identified fields
- RecordPortuguese sports newspaper
- RecordWikimedia disambiguation page
- recordquantified value of an event that is more extreme than that of all comparable events
- Recordsoftware for music creation
- Recordalbum by Zero 7
- Recordagricultural machinery manufacturer
- Recordcomics anthology
- Recordfamily name
- rECOrdlocal biological records center serving Chesire, UK
Hướng dẫn sử dụng chuyển văn bản sang IPA
Từ văn bản đến phiên âm
Nhập hoặc dán tối đa 5.000 ký tự.
Chọn ngôn ngữ và phương ngữ phù hợp với văn bản.
Chọn Phiên âm để tạo kết quả IPA.
Xem lại kết quả, sau đó nghe, sao chép, in hoặc báo cáo vấn đề.
Làm việc với phiên âm
Nghe văn bản nguồn và làm theo phần đánh dấu được đồng bộ hóa. Âm thanh có thể không khớp chính xác với bản phiên âm IPA.
Chuyển đổi giữa các chế độ xem chỉ phiên âm, từng từ và câu.
Chọn một từ được gạch chân để so sánh các cách phát âm có sẵn.
Sao chép IPA hoặc sử dụng In để tạo tài liệu giảng dạy rõ ràng.
Khám phá các từ tương tự và các biến thể phương ngữ khi có dữ liệu.