Phiên âm IPA của "reconciliation" trong tiếng Anh Anh
Bảng IPABảng IPA tiếng Anh AnhTiếng Anh (Vương quốc Anh)en-GB
reconciliation
Biến thể phương ngữ
| Phương ngữ | IPA | POS |
|---|---|---|
| Tiếng Anh (Hoa Kỳ) | /ˌɹɛkənˌsɪliˈeɪʃən/ | |
| Tiếng Anh (Úc) | /ˌɹekənsɪliːˈæɪʃən/ |
Cách phát âm tương tự
Derivations
- irreconciliation/ɪɹɛkənsɪlɪeɪʃn/
Từ tương tự
- reconciliations/ˌɹɛkənˌsɪlɪˈeɪʃnz//ˌɹɛkənˌsɪlɪˈeɪʃənz/
- reconciliator/ɹɛkənsɪlɪeɪtə/
- proconciliation/pɹəʊkənsɪlɪeɪʃn/
- conciliation/kənˌsɪlɪˈeɪʃən//kənˌsɪlɪˈeɪʃn/
- irreconciliation/ɪɹɛkənsɪlɪeɪʃn/
- reconciliating/ɹɛkənsɪlɪeɪtɪŋ/
- reconciliative/ɹɛkənsɪlɪətɪv/
Mục
- Reconciliationlegislative process of the United States Senate
- reconciliationaccounting term
- reconciliationChristian theological concept; the results of atonement; the end of the estrangement, caused by original sin, between God and humanity
- reconciliationreestablishment of friendly relations
- ReconciliationWikimedia disambiguation page
- reconciliationfamily law, process by which separated parties resume their relationship
- ReconciliationStatue by Josefina de Vasconcellos at Coventry Cathedral
- Reconciliation1918 poem by Siegfried Sassoon
- Reconciliationalbum by Aion
- Reconciliationsculpture by Josefina de Vasconcellos in Berlin, Germany
Hướng dẫn sử dụng chuyển văn bản sang IPA
Từ văn bản đến phiên âm
Nhập hoặc dán tối đa 5.000 ký tự.
Chọn ngôn ngữ và phương ngữ phù hợp với văn bản.
Chọn Phiên âm để tạo kết quả IPA.
Xem lại kết quả, sau đó nghe, sao chép, in hoặc báo cáo vấn đề.
Làm việc với phiên âm
Nghe văn bản nguồn và làm theo phần đánh dấu được đồng bộ hóa. Âm thanh có thể không khớp chính xác với bản phiên âm IPA.
Chuyển đổi giữa các chế độ xem chỉ phiên âm, từng từ và câu.
Chọn một từ được gạch chân để so sánh các cách phát âm có sẵn.
Sao chép IPA hoặc sử dụng In để tạo tài liệu giảng dạy rõ ràng.
Khám phá các từ tương tự và các biến thể phương ngữ khi có dữ liệu.