Phiên âm IPA của "pumpkin" trong tiếng Anh Anh
Bảng IPABảng IPA tiếng Anh AnhTiếng Anh (Vương quốc Anh)en-GB
pumpkinˈpʌmpkɪn
Biến thể phương ngữ
| Phương ngữ | IPA | POS |
|---|---|---|
| Tiếng Anh (Hoa Kỳ) | /ˈpʌmpkɪn/ | |
| Tiếng Anh (Hoa Kỳ) | /ˈpʌmkɪn/ | |
| Tiếng Anh (Úc) | /ˈpɐmpkən/ |
Derivations
- pumpkins/ˈpʌmpkɪnz/
Mục
- pumpkinorange (yellow, green) winter squash native to North America
- Pumpkin2002 film
- PumpkinWikimedia disambiguation page
- PumpkinJapanese female pop group
- pumpkincolor
- Pumpkin
- Pumpkincat starring in Harry Potter film series as the pet of Hermione
- PumpkinAmerican musician (1961–1990)
- Pumpkin1928 film by Yasujirō Ozu
- Pumpkinunincorporated community in the US state of Georgia
Hướng dẫn sử dụng chuyển văn bản sang IPA
Từ văn bản đến phiên âm
Nhập hoặc dán tối đa 5.000 ký tự.
Chọn ngôn ngữ và phương ngữ phù hợp với văn bản.
Chọn Phiên âm để tạo kết quả IPA.
Xem lại kết quả, sau đó nghe, sao chép, in hoặc báo cáo vấn đề.
Làm việc với phiên âm
Nghe văn bản nguồn và làm theo phần đánh dấu được đồng bộ hóa. Âm thanh có thể không khớp chính xác với bản phiên âm IPA.
Chuyển đổi giữa các chế độ xem chỉ phiên âm, từng từ và câu.
Chọn một từ được gạch chân để so sánh các cách phát âm có sẵn.
Sao chép IPA hoặc sử dụng In để tạo tài liệu giảng dạy rõ ràng.
Khám phá các từ tương tự và các biến thể phương ngữ khi có dữ liệu.