Phiên âm IPA của "property" trong tiếng Anh Anh
Bảng IPABảng IPA tiếng Anh AnhTiếng Anh (Vương quốc Anh)en-GB
property
Biến thể phương ngữ
| Phương ngữ | IPA | POS |
|---|---|---|
| Tiếng Anh (Hoa Kỳ) | /ˈpɹɑpɚti/ | |
| Tiếng Anh (Úc) | /ˈpɹɔpətiː/ |
Lemmas
- proper/ˈpɹɒpə/
Derivations
- properties/ˈpɹɒpətɪz/
- propertied/ˈpɹɒpətɪd/
- propertyless/pɹɒpətiːlɛs/
- propertying/pɹɒpətiːɪŋ/ /ˈpɹɒpətɪɪŋ/
- countable/ˈkaʊntəbl/
Mục
- propertyphysical or intangible entity, owned by a person or a group of people
- propertypredominant feature that characterizes a being, a thing, a phenomenon, etc. and which differentiates one being from another, one thing from another
- propertylegal norm
- propertytype of class member in object-oriented programming which is accessed like a field but implemented as subroutine(s)
- propertyWikimedia disambiguation page
- propertycomprehensive article on "property" (focusing on the difference between words such as "attribute")
- Propertynovel by Valerie Martin
- Property2022 film directed by Daniel Bandeira
Hướng dẫn sử dụng chuyển văn bản sang IPA
Từ văn bản đến phiên âm
Nhập hoặc dán tối đa 5.000 ký tự.
Chọn ngôn ngữ và phương ngữ phù hợp với văn bản.
Chọn Phiên âm để tạo kết quả IPA.
Xem lại kết quả, sau đó nghe, sao chép, in hoặc báo cáo vấn đề.
Làm việc với phiên âm
Nghe văn bản nguồn và làm theo phần đánh dấu được đồng bộ hóa. Âm thanh có thể không khớp chính xác với bản phiên âm IPA.
Chuyển đổi giữa các chế độ xem chỉ phiên âm, từng từ và câu.
Chọn một từ được gạch chân để so sánh các cách phát âm có sẵn.
Sao chép IPA hoặc sử dụng In để tạo tài liệu giảng dạy rõ ràng.
Khám phá các từ tương tự và các biến thể phương ngữ khi có dữ liệu.