Phiên âm IPA của "orbit" trong tiếng Anh Anh
Bảng IPABảng IPA tiếng Anh AnhTiếng Anh (Vương quốc Anh)en-GB
orbitˈɔːbɪt
Biến thể phương ngữ
| Phương ngữ | IPA | POS |
|---|---|---|
| Tiếng Anh (Hoa Kỳ) | /ˈɑɹbɪt/ | |
| Tiếng Anh (Hoa Kỳ) | /ˈɔɹbət/ | |
| Tiếng Anh (Úc) | /ˈoːbət/ |
Mục
- orbitcurved path of an object around a point
- orbitcavity or socket of the skull in which the eye and its appendages are situated
- ORBitobject request broker (ORB) for CORBA
- Orbitbrand of chewing gum
- Orbit
- OrbitWikimedia disambiguation page
- orbitset of points linked through the evolution function of a dynamical system
- Orbitinternational group of sister imprints that specialise in science fiction and fantasy books
- Orbitmascot of the Houston Astros
- OrbitAmerican power pop band
Hướng dẫn sử dụng chuyển văn bản sang IPA
Từ văn bản đến phiên âm
Nhập hoặc dán tối đa 5.000 ký tự.
Chọn ngôn ngữ và phương ngữ phù hợp với văn bản.
Chọn Phiên âm để tạo kết quả IPA.
Xem lại kết quả, sau đó nghe, sao chép, in hoặc báo cáo vấn đề.
Làm việc với phiên âm
Nghe văn bản nguồn và làm theo phần đánh dấu được đồng bộ hóa. Âm thanh có thể không khớp chính xác với bản phiên âm IPA.
Chuyển đổi giữa các chế độ xem chỉ phiên âm, từng từ và câu.
Chọn một từ được gạch chân để so sánh các cách phát âm có sẵn.
Sao chép IPA hoặc sử dụng In để tạo tài liệu giảng dạy rõ ràng.
Khám phá các từ tương tự và các biến thể phương ngữ khi có dữ liệu.