Phiên âm IPA của "knowledge" trong tiếng Anh Anh
Bảng IPABảng IPA tiếng Anh AnhTiếng Anh (Vương quốc Anh)en-GB
knowledgeˈnɒlɪd͡ʒ
Biến thể phương ngữ
| Phương ngữ | IPA | POS |
|---|---|---|
| Tiếng Anh (Hoa Kỳ) | /ˈnɑləd͡ʒ/ | |
| Tiếng Anh (Hoa Kỳ) | /ˈnɑlɪd͡ʒ/ | |
| Tiếng Anh (Úc) | /ˈnɔlɪd͡ʒ/ |
Derivations
- meta-knowledge/mɛtə/ /miːtə/
- uncountable/ʌnkaʊntəbl/ /ʌnˈkaʊntəbəl/
- knowledging/nɒlɪd͡ʒɪŋ/
- self-knowledge/ˈsɛlf/
- knowledgeless/nɒlɪd͡ʒlɛs/
- acknowledge/əkˈnɒlɪd͡ʒ/
- knowledged/nɒlɪd͡ʒd/
- knowledges/nɒlɪd͡ʒɪz/
- knowledgeable/ˈnɒlɪd͡ʒəbl/ /ˈnɒlɪd͡ʒəbəl/
- foreknowledge/ˌfɔːˈnɒlɪd͡ʒ/ /fɔːˈnɒlɪd͡ʒ/
Từ tương tự
- knowledged/nɒlɪd͡ʒd/
- knowledges/nɒlɪd͡ʒɪz/
Mục
- knowledgemental possession of information or skills, often contributing to understanding
- knowledgephilosophical concept approximate to the process or the result of knowledge acquisition
- knowledgea set of knowledge or reproducible skills acquired through study or experience
- KnowledgeWikimedia disambiguation page
- Knowledge1989 song performed by Operation Ivy
- Knowledgegroup
- KnowledgeBritish science magazine published 1881–1918
- Knowledgesculpture by Jacopo della Quercia
Hướng dẫn sử dụng chuyển văn bản sang IPA
Từ văn bản đến phiên âm
Nhập hoặc dán tối đa 5.000 ký tự.
Chọn ngôn ngữ và phương ngữ phù hợp với văn bản.
Chọn Phiên âm để tạo kết quả IPA.
Xem lại kết quả, sau đó nghe, sao chép, in hoặc báo cáo vấn đề.
Làm việc với phiên âm
Nghe văn bản nguồn và làm theo phần đánh dấu được đồng bộ hóa. Âm thanh có thể không khớp chính xác với bản phiên âm IPA.
Chuyển đổi giữa các chế độ xem chỉ phiên âm, từng từ và câu.
Chọn một từ được gạch chân để so sánh các cách phát âm có sẵn.
Sao chép IPA hoặc sử dụng In để tạo tài liệu giảng dạy rõ ràng.
Khám phá các từ tương tự và các biến thể phương ngữ khi có dữ liệu.