Phiên âm IPA của "graduation" trong tiếng Anh Anh
Bảng IPABảng IPA tiếng Anh AnhTiếng Anh (Vương quốc Anh)en-GB
graduation
Biến thể phương ngữ
| Phương ngữ | IPA | POS |
|---|---|---|
| Tiếng Anh (Hoa Kỳ) | /ˌɡɹæd͡ʒəˈweɪʃən/ | |
| Tiếng Anh (Hoa Kỳ) | /ˌɡɹæd͡ʒuˈeɪʃən/ | |
| Tiếng Anh (Úc) | /ɡɹæd͡ʒʉːˈæɪʃən/ | |
| Tiếng Anh (Úc) | /ˌɡɹæd͡ʒʉːˈæɪʃən/ |
Lemmas
- graduate/ˈɡɹæd͡ʒʊət/ /ˈɡɹæd͡ʒʊeɪt/
Derivations
- postgraduation/pəʊstɡɹæd͡ʒʊeɪʃn/
Từ tương tự
- graduation's/ɡɹæd͡ʒʊeɪʃnz/
- graduating/ˈɡɹædjuːˌeɪtɪŋ//ˈɡɹæd͡ʒʊeɪtɪŋ/
- graduations/ˌɡɹædjuːˈeɪʃənz//ˌɡɹæd͡ʒʊˈeɪʃnz/
- granulation/ˌɡɹænjʊˈleɪʃən/
- gradation/ɡɹæˈdeɪʃən//ɡɹəˈdeɪʃn/
- gradations/ɡɹæˈdeɪʃənz//ɡɹəˈdeɪʃnz/
- radiation/ˌɹeɪdɪˈeɪʃən//ˌɹeɪdɪˈeɪʃn/
- graduator/ɡɹædjʊeɪtə/
- eradiation/ɪɹeɪdɪeɪʃən/
Mục
- Graduation2007 album by Kanye West
- graduationevent of getting a diploma
- Graduation2016 film by Cristian Mungiu
- Graduation2019 single by Benny Blanco and Juice Wrld
- Graduation1992 video game
- GraduationWikimedia disambiguation page
- Graduationvideo game series
- Graduation2007 film directed by Mike Mayer
- graduationa Japanese term to the public to refer to their occupation status first used to describe an idol leaving a group or agency, same also applies to the casts of a tv programme
- Graduationepisode of Malcolm in the Middle
Hướng dẫn sử dụng chuyển văn bản sang IPA
Từ văn bản đến phiên âm
Nhập hoặc dán tối đa 5.000 ký tự.
Chọn ngôn ngữ và phương ngữ phù hợp với văn bản.
Chọn Phiên âm để tạo kết quả IPA.
Xem lại kết quả, sau đó nghe, sao chép, in hoặc báo cáo vấn đề.
Làm việc với phiên âm
Nghe văn bản nguồn và làm theo phần đánh dấu được đồng bộ hóa. Âm thanh có thể không khớp chính xác với bản phiên âm IPA.
Chuyển đổi giữa các chế độ xem chỉ phiên âm, từng từ và câu.
Chọn một từ được gạch chân để so sánh các cách phát âm có sẵn.
Sao chép IPA hoặc sử dụng In để tạo tài liệu giảng dạy rõ ràng.
Khám phá các từ tương tự và các biến thể phương ngữ khi có dữ liệu.