Phiên âm IPA của "emotion" trong tiếng Anh Anh
Bảng IPABảng IPA tiếng Anh AnhTiếng Anh (Vương quốc Anh)en-GB
emotion
Biến thể phương ngữ
| Phương ngữ | IPA | POS |
|---|---|---|
| Tiếng Anh (Hoa Kỳ) | /ˈimoʊʃən/ | |
| Tiếng Anh (Hoa Kỳ) | /ˈiˌmoʊʃən/ | |
| Tiếng Anh (Hoa Kỳ) | /ɪˈmoʊʃən/ | |
| Tiếng Anh (Úc) | /ə-/ | |
| Tiếng Anh (Úc) | /əˈməʉʃən/ | |
| Tiếng Anh (Úc) | /iːˈməʉʃən/ | |
| Tiếng Anh (Úc) | /iː-/ |
Lemmas
- emote/ɪˈməʊt/
Derivations
- emotioning/ɪˈməʊʃənɪŋ/ /ɪˈməʊʃnɪŋ/
- emotional/ɪˈməʊʃənəl/ /ɪˈməʊʃənl/
- emotionable/ɪməʊʃənəbl/
- emotionless/ɪˈməʊʃnləs/ /ɪˈməʊʃənləs/
- emotioned/ɪməʊʃnd/
Mục
- Emotion2015 studio album by Carly Rae Jepsen
- Emotion1977 single by Samantha Sang
- Emotion1984 studio album by Barbra Streisand
- EmotionWikimedia disambiguation page
- Emotionalbum by Samantha Sang
- Emotion1966 film directed by Nobuhiko Ōbayashi
- Emotionalbum by Martina McBride
- Emotion1995 studio album by Papa Wemba
- Emotionjournal
- Emotionalbum by Juice Newton
Hướng dẫn sử dụng chuyển văn bản sang IPA
Từ văn bản đến phiên âm
Nhập hoặc dán tối đa 5.000 ký tự.
Chọn ngôn ngữ và phương ngữ phù hợp với văn bản.
Chọn Phiên âm để tạo kết quả IPA.
Xem lại kết quả, sau đó nghe, sao chép, in hoặc báo cáo vấn đề.
Làm việc với phiên âm
Nghe văn bản nguồn và làm theo phần đánh dấu được đồng bộ hóa. Âm thanh có thể không khớp chính xác với bản phiên âm IPA.
Chuyển đổi giữa các chế độ xem chỉ phiên âm, từng từ và câu.
Chọn một từ được gạch chân để so sánh các cách phát âm có sẵn.
Sao chép IPA hoặc sử dụng In để tạo tài liệu giảng dạy rõ ràng.
Khám phá các từ tương tự và các biến thể phương ngữ khi có dữ liệu.