Phiên âm IPA của "confidence" trong tiếng Anh Anh
Bảng IPABảng IPA tiếng Anh AnhTiếng Anh (Vương quốc Anh)en-GB
confidenceˈkɒnfɪdəns
Biến thể phương ngữ
| Phương ngữ | IPA | POS |
|---|---|---|
| Tiếng Anh (Hoa Kỳ) | /ˈkɑnfədɛns/ | |
| Tiếng Anh (Hoa Kỳ) | /ˈkɑnfədəns/ | |
| Tiếng Anh (Hoa Kỳ) | /ˈkɑnfɪdəns/ | |
| Tiếng Anh (Úc) | /ˈkɔnfədəns/ |
Derivations
- nonconfidence/nɒnkɒnfɪdəns/
- overconfidence/ˌəʊvəˈkɒnfɪdəns/
- self-confidence/ˈsɛlf/
- e-confidence/ˈiː/
Từ tương tự
- confident/ˈkɒnfɪdənt/
- confidante/kɒnfɪdænt//ˌkɒnfɪˈdɑːnteɪ/
- confidencers/kɒnfɪdənsəɹz//kɒnfɪdənsəz/
- confidenced/kɒnfɪdənst/
- confidencer/kɒnfɪdənsə/
- conference/ˈkɒnfəɹəns//ˈkɒnfɹəns/
- confidency/kɒnfɪdənsiː/
- confidence's/kɒnfɪdənsɪz/
- confidences/ˈkɒnfɪdənsɪz/
- coincidence/kəʊˈɪnsɪdəns/
Mục
- confidencestate of being certain either that a hypothesis or prediction is correct or that a chosen course of action is the best or most effective
- Confidence2003 film by James Foley
- Confidence2018 audio track by Ocean Alley
- confidencesupport of a government and its policies by the legislature, in a parliamentary system
- Confidence1980 Hungarian film by István Szabó
- Confidencealbum by HY
- ConfidenceWikimedia disambiguation page
- confidencecommunication of secret information
- Confidence2023 studio album by The Hoosiers
- Confidence2018 single by Sanctus Real
Hướng dẫn sử dụng chuyển văn bản sang IPA
Từ văn bản đến phiên âm
Nhập hoặc dán tối đa 5.000 ký tự.
Chọn ngôn ngữ và phương ngữ phù hợp với văn bản.
Chọn Phiên âm để tạo kết quả IPA.
Xem lại kết quả, sau đó nghe, sao chép, in hoặc báo cáo vấn đề.
Làm việc với phiên âm
Nghe văn bản nguồn và làm theo phần đánh dấu được đồng bộ hóa. Âm thanh có thể không khớp chính xác với bản phiên âm IPA.
Chuyển đổi giữa các chế độ xem chỉ phiên âm, từng từ và câu.
Chọn một từ được gạch chân để so sánh các cách phát âm có sẵn.
Sao chép IPA hoặc sử dụng In để tạo tài liệu giảng dạy rõ ràng.
Khám phá các từ tương tự và các biến thể phương ngữ khi có dữ liệu.