Phiên âm IPA của "compass" trong tiếng Anh Anh
Bảng IPABảng IPA tiếng Anh AnhTiếng Anh (Vương quốc Anh)en-GB
compassˈkʌmpəs
Biến thể phương ngữ
| Phương ngữ | IPA | POS |
|---|---|---|
| Tiếng Anh (Hoa Kỳ) | /ˈkʌmpəs/ | |
| Tiếng Anh (Úc) | /ˈkɐmpəs/ |
Derivations
- compasses/ˈkʌmpəsɪz/
- compassing/ˈkʌmpəsɪŋ/
- outcompass/aʊtkʌmpəs/
- incompass/ɪnkʌmpəs/
- encompass/ɪnˈkʌmpəs/ /ɛnˈkʌmpəs/
- compassed/ˈkʌmpəst/
- compassable/kʌmpəseɪbl/
- compassest/ˈkʌmpəsɪst/
- gyrocompass/d͡ʒaɪəɹəʊkʌmpəs/
Từ tương tự
- compas/kʌmpəs/
Mục
- compassinstrument used for navigation and orientation
- COMPASSacronym for COMPrehensive ASSembler; any of a family of macro assembly languages on Control Data Corporation's 3000 series, and on the 60-bit CDC 6000 series, 7600 and Cyber 70 and 170 series mainframe computers
- compassdrafting instrument for drawing arcs
- CompassWikimedia disambiguation page
- Compass2015 novel by Mathias Énard
- Compass
- Compassthink tank
- Compass2013 single by Lady Antebellum
- CompassChinese musical group
- Compassalbum by Jamie Lidell
Hướng dẫn sử dụng chuyển văn bản sang IPA
Từ văn bản đến phiên âm
Nhập hoặc dán tối đa 5.000 ký tự.
Chọn ngôn ngữ và phương ngữ phù hợp với văn bản.
Chọn Phiên âm để tạo kết quả IPA.
Xem lại kết quả, sau đó nghe, sao chép, in hoặc báo cáo vấn đề.
Làm việc với phiên âm
Nghe văn bản nguồn và làm theo phần đánh dấu được đồng bộ hóa. Âm thanh có thể không khớp chính xác với bản phiên âm IPA.
Chuyển đổi giữa các chế độ xem chỉ phiên âm, từng từ và câu.
Chọn một từ được gạch chân để so sánh các cách phát âm có sẵn.
Sao chép IPA hoặc sử dụng In để tạo tài liệu giảng dạy rõ ràng.
Khám phá các từ tương tự và các biến thể phương ngữ khi có dữ liệu.