Phiên âm IPA của "chamberlain" trong tiếng Anh Anh
Bảng IPABảng IPA tiếng Anh AnhTiếng Anh (Vương quốc Anh)en-GB
chamberlain
Biến thể phương ngữ
| Phương ngữ | IPA | POS |
|---|---|---|
| Tiếng Anh (Hoa Kỳ) | /ˈt͡ʃeɪmbɚlən/ | |
| Tiếng Anh (Hoa Kỳ) | /ˈt͡ʃeɪmbɚlɪn/ | |
| Tiếng Anh (Úc) | /ˈt͡ʃæɪmbələn/ |
Derivations
- chamberlainship/t͡ʃeɪmbəlɪnʃɪp/
- chamberlains/ˈt͡ʃeɪmbəlɪnz/ /ˈt͡ʃeɪmbəˌlɪnz/
Từ tương tự
- chamberlins/t͡ʃeɪmbəlɪnz/
- hamberlin/hæmbɜːlɪn/
- chamberlin/t͡ʃeɪmbəlɪn/
- chamberline/t͡ʃeɪmbəlaɪn/
- chambermaid/ˈt͡ʃeɪmbəmeɪd//ˈt͡ʃeɪmbəˌmeɪd/
- chamberland/t͡ʃeɪmbələnd/
- chamberlains/ˈt͡ʃeɪmbəlɪnz//ˈt͡ʃeɪmbəˌlɪnz/
- chamberlain's/t͡ʃeɪmbəlɪnz/
Mục
- chamberlainofficer in charge of managing a royal household
- ChamberlainWikimedia disambiguation page
- Chamberlaincity in and county seat of Brule County, South Dakota, United States
- Chamberlainoffice in Polish monarchy
- ChamberlainAmerican indie rock band
- Chamberlainbrand of tractors from Australia, produced initially by Chamberlain Industries Ltd
- Chamberlainhuman settlement in United States of America
- Chamberlainvillage in Saskatchewan, Canada
- Chamberlainhuman settlement in Uruguay
- Chamberlaintownship municipality in Timiskaming District, Ontario, Canada
Hướng dẫn sử dụng chuyển văn bản sang IPA
Từ văn bản đến phiên âm
Nhập hoặc dán tối đa 5.000 ký tự.
Chọn ngôn ngữ và phương ngữ phù hợp với văn bản.
Chọn Phiên âm để tạo kết quả IPA.
Xem lại kết quả, sau đó nghe, sao chép, in hoặc báo cáo vấn đề.
Làm việc với phiên âm
Nghe văn bản nguồn và làm theo phần đánh dấu được đồng bộ hóa. Âm thanh có thể không khớp chính xác với bản phiên âm IPA.
Chuyển đổi giữa các chế độ xem chỉ phiên âm, từng từ và câu.
Chọn một từ được gạch chân để so sánh các cách phát âm có sẵn.
Sao chép IPA hoặc sử dụng In để tạo tài liệu giảng dạy rõ ràng.
Khám phá các từ tương tự và các biến thể phương ngữ khi có dữ liệu.