Phiên âm IPA của "cantor" trong tiếng Anh Anh
Bảng IPABảng IPA tiếng Anh AnhTiếng Anh (Vương quốc Anh)en-GB
cantor
Biến thể phương ngữ
| Phương ngữ | IPA | POS |
|---|---|---|
| Tiếng Anh (Hoa Kỳ) | /ˈkæntɚ/ | |
| Tiếng Anh (Úc) | /ˈkæntə/ | |
| Tiếng Anh (Úc) | /ˈkæntoː/ |
Mục
- cantorchief singer, and usually instructor, employed at a church, a cathedral or monastery
- cantorperson who leads people in singing or sometimes in prayer
- CantorWikimedia disambiguation page
- cantorIn Christianity, the degree of an inferior clergyman whose main task is to sing some psalms, Christian prayers, hymns, prokeimenas and cries in the choir during public worship
- Cantormusic software
- Cantorfrontend to mathematical software
- Cantor
- Cantorfamily name
- Cantorlunar crater
- Cantorrailway point in New Brunswick, Canada
Hướng dẫn sử dụng chuyển văn bản sang IPA
Từ văn bản đến phiên âm
Nhập hoặc dán tối đa 5.000 ký tự.
Chọn ngôn ngữ và phương ngữ phù hợp với văn bản.
Chọn Phiên âm để tạo kết quả IPA.
Xem lại kết quả, sau đó nghe, sao chép, in hoặc báo cáo vấn đề.
Làm việc với phiên âm
Nghe văn bản nguồn và làm theo phần đánh dấu được đồng bộ hóa. Âm thanh có thể không khớp chính xác với bản phiên âm IPA.
Chuyển đổi giữa các chế độ xem chỉ phiên âm, từng từ và câu.
Chọn một từ được gạch chân để so sánh các cách phát âm có sẵn.
Sao chép IPA hoặc sử dụng In để tạo tài liệu giảng dạy rõ ràng.
Khám phá các từ tương tự và các biến thể phương ngữ khi có dữ liệu.