Phiên âm IPA của "beacon" trong tiếng Anh Anh
Bảng IPABảng IPA tiếng Anh AnhTiếng Anh (Vương quốc Anh)en-GB
beaconˈbiːkən
Biến thể phương ngữ
| Phương ngữ | IPA | POS |
|---|---|---|
| Tiếng Anh (Hoa Kỳ) | /ˈbikən/ | |
| Tiếng Anh (Úc) | /ˈbiːkən/ |
Derivations
- beaconless/biːkənlɛs/
- beaconed/biːkənd/
- beacons/ˈbiːkənz/
- beaconing/biːkənɪŋ/
Mục
- beaconmarker to attract attention (used for navigation, or in war as a signalling device, or as a signally device for natural disaster like fire)
- Beaconcity in Dutchess County, New York, United States
- beaconancient advance warning system
- Beaconalbum by Two Door Cinema Club
- BeaconWikimedia disambiguation page
- Beacontrain station in New York State
- Beacon2021 studio album by Susumu Hirasawa
- BEACONfile format, a data interchange format for large numbers of uniform links
- beaconconspicuous device designed to attract attention to vessels
- Beaconhospital in New Jersey, United States
Hướng dẫn sử dụng chuyển văn bản sang IPA
Từ văn bản đến phiên âm
Nhập hoặc dán tối đa 5.000 ký tự.
Chọn ngôn ngữ và phương ngữ phù hợp với văn bản.
Chọn Phiên âm để tạo kết quả IPA.
Xem lại kết quả, sau đó nghe, sao chép, in hoặc báo cáo vấn đề.
Làm việc với phiên âm
Nghe văn bản nguồn và làm theo phần đánh dấu được đồng bộ hóa. Âm thanh có thể không khớp chính xác với bản phiên âm IPA.
Chuyển đổi giữa các chế độ xem chỉ phiên âm, từng từ và câu.
Chọn một từ được gạch chân để so sánh các cách phát âm có sẵn.
Sao chép IPA hoặc sử dụng In để tạo tài liệu giảng dạy rõ ràng.
Khám phá các từ tương tự và các biến thể phương ngữ khi có dữ liệu.