Phiên âm IPA của "badger" trong tiếng Anh Anh
Bảng IPABảng IPA tiếng Anh AnhTiếng Anh (Vương quốc Anh)en-GB
badgerˈbæd͡ʒə
Biến thể phương ngữ
| Phương ngữ | IPA | POS |
|---|---|---|
| Tiếng Anh (Hoa Kỳ) | /ˈbæd͡ʒɚ/ | |
| Tiếng Anh (Úc) | /ˈbæd͡ʒə/ |
Lemmas
- badge/ˈbæd͡ʒ/
Mục
- badgershort-legged omnivore in the families Mustelidae and Mephitidae
- BadgerWikimedia disambiguation page
- BadgerBritish musical group; rock band
- Badgersuperhero in American comic books publisher by the short-lived Capital Comics company and then First Comics; since the ongoing series ended in 1991, new Badger titles have been released through Dark Horse Comics, Image Comics and IDW Publishing
- Badgercensus-designated place in Fairbanks North Star Borough, Alaska, United States of America
- Badgervillage in Shropshire, England, UK
- badgeroccupation: dealer in food or victuals purchased in one place and carried for sale in another place
- Badgertelevision series
- Badgerhuman settlement in California, United States of America
- Badgertown
Hướng dẫn sử dụng chuyển văn bản sang IPA
Từ văn bản đến phiên âm
Nhập hoặc dán tối đa 5.000 ký tự.
Chọn ngôn ngữ và phương ngữ phù hợp với văn bản.
Chọn Phiên âm để tạo kết quả IPA.
Xem lại kết quả, sau đó nghe, sao chép, in hoặc báo cáo vấn đề.
Làm việc với phiên âm
Nghe văn bản nguồn và làm theo phần đánh dấu được đồng bộ hóa. Âm thanh có thể không khớp chính xác với bản phiên âm IPA.
Chuyển đổi giữa các chế độ xem chỉ phiên âm, từng từ và câu.
Chọn một từ được gạch chân để so sánh các cách phát âm có sẵn.
Sao chép IPA hoặc sử dụng In để tạo tài liệu giảng dạy rõ ràng.
Khám phá các từ tương tự và các biến thể phương ngữ khi có dữ liệu.